Level 6 Level 8
Level 7

Office Technology


16 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Affordable
able to be paid for; not too expensive (hợp lý, giá cả phải chăng)
As needed
as necessary (cần thiết)
Be in charge
to be in control or command of (có tráchnhiệm, nghĩa vụ)
Capacity
the ability to contain or hold; the maximum that something can hold (sức chứa, khả năng)
Durable
, sturdy, strong, lasting (lâu bền)
Initiative
the first step; an active role (sáng kiến)
Physical
, perceived by the senses (vật chất, điều gì đó liên quan đến tự nhiên)
Provider
a supplier (nhà cung cấp)
Recur
to occur again or repeatedly (tái diễn, tái hiện)
Recurrence
(n) sự tái diễn, tái hiện
Recurring
(adj) tái diễn, tái hiện; lại diễn ra; có định kỳ
Reduction
a lessening , a decrease (thu nhỏ, giảm bớt)
Reduce
(v) giảm, giảm bớt, hạ
Reducible
(a) có thể giảm bớt
Stay on top
to know what is going on; to know the latest information (cập nhật)
Stock
a supply; v, to keep on hand (dự trữ, cổ phần)