Level 2 Level 4
Level 3

Unit 5 Classroom Vocabulary


26 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
board
cái bảng
board pen
bút viết bảng
CD
CD
CD player
máy chơi nhạc
cassette player
cassette
chair
ghế
dictionary
từ điển
folder
hộp đựng tài liệu (= for holding papers)
notebook
quyển vở
noticeboard
bảng thông báo
paper
giấy - mảnh giấy as in piece of paper
pen
bút
pen
bút as in board pen
pencil
bút chì
pencil sharpener
cái gọt bút chì
player
máy nghe nhạc -as in cassette player, CD player
rubber
cục tẩy
ruler
cây thước
sharpener
gọt bút chì as in pencil sharpener
table
bàn (= furniture)
forecast
dự báo -as in weather forecast: dự báo thời tiết
much
nhiều - as in nothing much: không có gì nhiều
bag
cặp xách
so
như vậy - as in an hour or so: một giờ hoặc lâu hơn
piece
mảnh
desk
bàn