Level 12
Level 13

Day 13


18 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/ Choice; one of two or more things offered for choice. (Lựa chọn; một hoặc hai phương án hoặc nhiều hơn để lựa chọn.)
Beverage
/ˈbevərɪdʒ/ Drink; liquid for drinking. (Thức uống; chất lỏng để uống.)
Blunder
/ˈblʌndər/ Mistake or error caused by stupidity or carelessness. (Sai lầm, hoặc lỗi lầm gây ra do sự ngu xuẩn hoặc cẩu thả.)
Custody
/ˈkʌstədi/ Care; safekeeping; guardianship. (Sự chăm sóc; sự trông nom; sự giữ gìn.)
Diminutive
/dɪˈmɪnjətɪv/ Below average size; small; tiny. (Kích thước dưới trung bình; nhỏ; bé tí.)
Dispel
/dɪˈspel/ Drive away by scattering; scatter; disperse. (Đẩy lùi bằng cách phân tán; giải tán; làm tản mát ra.)
Dormant
/ˈdɔːrmənt/ Inactive; as if asleep; sleeping; quiet; sluggish; resting. (Bất động; như đang ngủ; đang ngủ; yên lặng; chậm chạp; yên nghỉ.)
Exclusively
/ɪkˈskluːsɪvli/ Solely; without sharing with others; undividedly. (Chỉ riêng cho; không chia sẽ với những người khác; một cách không phân chia.)
Exempt
/ɪɡˈzempt/ Freed or released from a duty; liability, or rule to which others are subject. (Miễn trừ khỏi nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc quy định mà kẻ khác phải theo.)
Imperil
/ɪmˈperəl/ Endanger; jeopardize. (Làm cho nguy hiểm; làm cho nguy hại.)
Lineage
/ˈlɪniɪdʒ/ Descent (in a direct line from a common ancestor); ancestry; family; extraction. (Dòng dõi; tổ tiên; gia đình; nguồn gốc địa phương.)
Major
/ˈmeɪdʒər/ Greater; larger; more important; principal. (Lớn hơn; to hơn; quan trọng hơn; chính yếu). (## minor: thứ yếu)
Objective
/əbˈdʒektɪv/ Aim or end (of an action); goal. (Mục tiêu hoặc mục đích của một hành động hoặc tiêu điểm.)
Opinionated
/əˈpɪnjəneɪtɪd/ Unduty attached to one's own opinion; obstinate; stubborn. (Bám lấy ý kiến của mình một cách không hợp lý; ngoan cố; bướng bỉnh.)
Presently
/ˈprezntli/ In a short time; soon; before long. (Trong một thời gian ngắn; không bao lâu; chẳng bao lâu.)
Procrastinate
/proʊˈkræstɪneɪt/ Put things off; delay; postpone; defer. (Hoãn công việc lại; làm chậm; đình hoãn; hoãn lại.)
Prodigious
/prəˈdɪdʒəs/ Extraordinary in size; quantity, or ex-ten; vast; enormous; huge; immense. (Kích thước, số lượng, hoặc mức độ vô cùng lớn; rất lớn; khổng lồ; bao la.)
Retain
/rɪˈteɪn/ Keep; continue to have, hold or use. (Giữ; tiếp tục duy trì; hoặc sử dụng.)