Level 23 Level 25
Level 24

Horaris


28 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
buổi sáng
el matí/la matinada
buổi trưa
el migdia
buổi chiều
la tarda
buổi tối
el vespre
đêm
nit
1 giờ sáng
la 1 de la matinada (1am)
10 giờ sáng
les 10 del matí
11 giờ trưa
les 11 del migdia
1 giờ chiều
la 1 de la tarda (1pm)
từ
de, des de
đến
a, fins
từ 23 giờ đến 24 giờ
de les 23 a les 24
11 giờ đêm
les 11 de la nit (23h)
không giờ
les 00:00
7 giờ 25 phút tối
les 7 i 25 del vespre
Mở cửa
Obrir
văn phòng
oficina
Văn phòng tôi mở cửa lúc 8 giờ sáng.
La meva oficina obre a les 8 del matí.
cửa hàng
botiga
...lúc mấy giờ?
...a quina hora?
Anh đi làm lúc mấy giờ?
A quina hora vas a treballar?
chợ
mercat
gặp
trobar-se
Anh đi gặp cô Lan lúc mấy giờ?
A quina hora vas a trobar-te amb la senyoreta Lan?
lúc 2 giờ 20 chiều
a les 2 i 20 de la tarda
bằng
amb, en
bằng xe đạp
en bicicleta
Anh đi làm bằng gì?
Amb què vas a treballar?