Level 69 Level 71
Level 70

Bicicleta


40 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
bị hư
trencat/da
xe đạp của tôi bị hư
la meva bici és trencada
bánh xe
roda
bánh xe bị lủng
se m'ha rebentat la roda
không hiểu gì cả
no entendre res
sửa
arreglar
yên xe đạp
seient de bici
rờ mooc
remolc
xe tải
camió
căm xe đạp
radi de bici
căm bị cong
el radi s'ha torcit
căm bị gãy
el radi s'ha trencat
ruột
tub (interior roda)
pê đan
pedal
pê-đan nhựa
pedal de plàstic
pe-đan kim loại
pedal metàl·lic
thay
canviar, substituir
xích
cadena
sên
cadena (2)
dây xích bị đứt
la cadena s'ha trencat
dầu nhớt cho xích
oli per a cadena
tiệm xe đạp
botiga de bicis
bản đồ
mapa
một tấm bản đồ
un mapa
thùng cạc tông
caixa de cartó
cái thắng
fre
miếng lót thắng
pastilla de fre
ở ngoài vườn
a fora al jardí
hái
collir (fruita)
người hàng xóm
veí
đậu phộng
cacauet
nón bảo hiểm
casc
có đội
dur (portar posat)
bị phạt
multar
bình thường
normal
xe đạp leo núi
bici de muntanya
Ổ khóa
Cadena/candau de bici
kẻ trộm
lladre
bị ăn cắp
robar
khóa
lligar amb cadena