Level 2

50 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
傾向
khuynh hướng, xu hướng
傾く
nghiêng về
傾ける
khiến cho có khuynh hướng
横転
lật ngửa
横断歩道
đường đi bộ, đường đi bộ cho người sang đường
bên cạnh
熱湯
nước sôi
nước sôi
湯飲み
chén trà
湯気
hơi nức
恐怖
sợ hãi
恐ろしい
đáng sợ
恐れ
lo sợ, sợ hãi
恐れ入ります
xin lỗi
原料
nguyện liệu
原産
xuất xứ
野原
cánh đồng
原因
nguyên nhân
要因
nguyên nhân chính
位置
vị trí
装置
trang thiết bị
置く
đặt, để
物置
kho cất đồ, phòng để đồ
寝室
phòng ngủ
寝坊
ngủ dậy muộn
寝る
ngủ
昼寝
ngủ trưa, nghỉ trưa
phát sốt
熱心(な)
nhiệt tình
熱中
nhiệt tình
熱い
nóng, nóng bỏng
燃焼
đốt cháy
焼く
nướng, rán
焼ける
nướng, rán
接触
tiếp xúc
感触
cảm xúc
触れる
chạm, tiếp xúc
触る
sờ, mó
灯油
dầu hỏa, dầu đèn
灯台
hải đăng
蛍光灯
đèn nê – ông
電灯
đèn điện
石油
dầu, dầu lửa
原油
dầu thô
油断
sự cẩu thả
mỡ
余分(な)
thừa
余計(な)
dư thừa, thừa thãi
余裕
phần dư
余る
dư thừa, bị bỏ lại