Level 2 Level 4

45 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
用途
ứng dựng
途中
giữa đường
中途
giữa chừng
途端
ngay khi, vừa lúc
道具
dụng cụ
具合
trạng thái, tình trạng
家具
đồ đạc gia đình, dụng cụ gia đình
雨具
đồ đi mưa
起床
thức dậy
sàn nhà
床屋
hiệu hớt tóc
床の間
tủ tường
tường, bức tường
乾電池
ắc quy khô, pin khô
乾く
khô
乾かす
phơi khô, hong khô
毛布
chăn, mền
分布
phân bố
座布団
đệm, đệm ngồi
vải, vải vóc
電柱
cột điện
cột, trụ
防虫剤
thuốc trừ sâu
殺虫剤
thuốc trừ sâu
côn trùng
虫歯
răng sâu, sâu răng
歯科
khoa răng, nha khoa
歯周病
bệnh nha chu
歯医者
bác sĩ nha khoa, nha sĩ
歯車
bánh răng
予防
dự phòng, phòng tránh
消防
phòng cháy chữa cháy
防止
phòng, đề phòng
防ぐ
đề phòng, dự phòng
磨く
đánh, chải
歯磨く
bàn chải đánh răng
抜群
xuất chúng, nổi bật
抜ける
sót, thiếu
抜く
nhổ, rút
追い抜く
vượt qua
悩む
khổ đau
悩み
phiền não
tóc
髪の毛
tóc, sợi tóc
白髪
tóc bạc