Level 3 Level 5

43 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
名刺
danh thiếp
刺激
kích thích
刺す
đâm, chọc
刺さる
mắc, hóc
vai, bờ vai
肩書き
địa chỉ thư tín
腰痛
đau thắt lưng
eo lưng, hông
腰掛ける
ngồi
腰掛
cái ghế, chỗ dựa lưng
関節
khớp, khớp sương
調節
điều tiết
節約
tiết kiệm
tiết, mùa, dịp
神話
thần thoại
神道
thần đạo
神経
thần kinh
神社
đền thờ
神様
thượng đế, thần
頭痛
đau đầu
苦痛
đau đớn, đau khổ
痛い
đau, đau đớn
痛む
đau đớn ( thể chất và tinh thần )
入浴
tắm
浴室
phòng tắm, buồng tắm
海水浴
tắm biển
浴びる
tắm
浴衣
áo kimono mặc mùa hè
目的
mục đích
具体的(な)
cụ thể, rõ ràng
~的
tính~
的確(な)
chính xác
mồ hôi
医師
bác sĩ
教師
thầy giáo
技師
kỹ sư
相談
cuộc trao đổi, thảo luận
会談
hội đàm
冗談
chuyện đùa, tán ngẫu
乾燥
khô, khô khan
骨折
gãy xương
折れる
bị gấp, bị gẫy
折る
bẻ, bẻ gẫy