Level 4 Level 6

41 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
giải thưởng
賞金
tiền thưởng
賞品
phần thưởng
賞味期限
thời hạn sử dụng
金庫
két sắt
車庫
gara, nhà để xe
冷蔵庫
tủ lạnh
製造
chế tạo
改造
cải tạo
造る
chế biến, tạo ra
費用
lệ phí, chi phí
~費
~ phí
消費
tiêu dùng, tiêu thụ
có thể
不可
không có thể
可能(な)
có khả năng
可決
chấp nhận, tán thành
giây
自身
bản thân, chính mình
出身
xuất thân
身体
thân thể
身長
chiều cao
中身
bên trong
刺身
gỏi cá
召し上がる
ăn
~杯
cốc~
乾杯
nâng ly, một trăm phần trăm (uống rượu)
cốc, chén
沸騰
sôi sùng sục
沸く
sôi lên
沸かす
đun sôi, nấu sôi
粉末
bột tán nhỏ
花粉
phấn hoa
小麦粉
bột mì
bột, bột mì
月末
cuối tháng
cuối, chỗ tận cùng
末っ子
con út
栄養
dinh dưỡng
繁栄
phồn vinh
栄える
phồn vinh, hưng thịnh