Level 2
Level 1

Not bad


147 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
häufig
thường xuyên
entbeherlich
~ unnötig (không cần thiết)
eliminieren
loại bỏ
fehlen
thiếu
die Ausnahme
Ngoại lệ
auftreten
xuất hiện
ausführlich
chi tiết (~ detailed)
der Befehl
Mệnh lệnh
die Anleitung
Hướng dẫn
die Beschreibung
Diễn tả
der Vorgang
Quá trình
eintragen
~ eingeben (thêm vào)
die Ware
hàng hoá (~ goods)
allerdings
~ dennoch, aber (tuy nhiên)
der Mord
~ (Bluttat) Án mạng
hingegen
~ andererseits (mặt khác)
der Rentner
Công dân lớn tuổi
die Hölle
Địa ngục
auslösen
~ verursachen (gây ra, gây nên)
besitzen
~ haben (sở hữu)
umfassen
~ beinhalten, enthalten (bao gồm)
wiegen
nặng (bao nhiêu kg)
betragen
~ lên tới (nhiệt độ lên tới … độ C, số tiền lên tới)
begegnen
~ treffen (gặp)
auffallen
~ (sich hervorheben) thu hút sự chú ý
entsprechen
tương ứng với
nützen
~ (zu etwas dienen) benefit có lợi cho, làm lợi cho cái gì
unterliegen
thua kém, thất bại
sich handeln um etwas
~ es geht um (nói về)
schneit
tuyết rơi
zunehmen
~ sich verstärken, erstarken (gia tăng) ≠ abnehmen, sinken
stattfinden
~ passieren (diễn ra)
wachsen
~ aufwachsen (lớn lên, trưởng thành)
verlaufen
trôi qua (thời gian)
beitreten
~ Mitglied werden (tham gia ~ join)
sterben
chết, qua đời
reichen
~ (aufreichen) genug sein enough (đủ cho cái gì)
die Weile
a While (ein Moment)
der Witz
truyện cười
darstellen
mô tả
vermeiden
tránh né
die Gewalt
Bạo lực
die Aussagen
~ Botschaft (Câu nói, Tin nhắn)
verbreiten
truyền bá (spread)
eher
rather
retten
cứu
verstecken
che giấu
etw. abmessen
đo đạc
unbedingt
~ absolutely
arm
~ poor (tội nghiêp )
alle übrigen
tất cả những cái còn lại
demnächst
soon
klopfen
knock (gõ)
einander
~ each other
nah
gần
streng
khó, chặt chẽ
der Albtraum
ác mộng
jemanden/etwas angreifen
~ attackieren (tấn công)
spitze
~ toll tuyệt
das Benehmen
~ behavior (biểu hiện)
schlimm
schade
die Publikum
khán giả
klingen
sounds
umstellen
di chuyển, chuyển đổi
schrecklich
xấu
aufgreifen
đề cập đến
für etwas gelten
apply
kritisieren
chỉ trích
zuständig
có trách nhiệm
sich einsetzen
can thiệp, can dự vào
die Kusine
Cousin
der Studiengang
nghành học
woanders
elsewhere
jedoch
tuy nhiên
darum
~ deshalb (từ đó)
dadurch
qua đó
zunächst
ban đầu
tatsächlich
~ eigentlich
deswegen
~ deshalb
wegen
weiterhin
~ weiter
vorzeigen
~ show, demonstrate
außeruniversitär
hoạt động ngoại khoá
das Praktikum
thực tập
die Waffe
~ weapon (vũ khí)
das Vorurteil
định kiến
entsprechen
tương ứng
ebenfalls
~ auch
der Anzug
Veston
einseitig
một phía (phiến diện)
heruntergekommen
chất lượng thấp
jemandem/etwas vorschreiben
đòi hỏi từ một người nào đó
verlangen
đòi hỏi
die Masse
die große Anzahl
die Anzahl
con số
unbewaffnet
ohne Waffen
für etwas sorgen
chăm sóc, đẩm nhận, chịu trách nhiệm
die Einschreibung
Đơn xin (học, làm việc)
Der Schritt
(~ step) bước
der Schritt
~ (step) bước
die Festigung
sự củng cố
festigen
củng cố, gia cố
die Erweiterung
sự mở rộng, sự phát triển
empfehlenswert
có giá trị, đáng khuyên, được đề nghị
übertragen
(~transfer) chuyển
abbauen
làm giảm đi, yếu đi (sức lực, khả năng)
Der Abbau
Sự tinh giảm, xa thải
wegfallen
giảm xuống
wandeln
làm thay đổi, làm biến đổi
der Übergang
sự chuyển giao, bàn giao
grundlegend
cơ bản cốt yếu
Agrar-
<tiếp đầu ngữ> ám chỉ về: nông nghiệp, nghề nông
das Zeichen
tín hiệu, dấu hiệu, ký hiệu, ám hiệu
entstehen
bắt nguồn, nguồn gốc
vernichtern
phá hoại, tiêu huỷ, loại bỏ, loại trừ
das Wohlstand
sự giàu có
die Rente
lương hưu
veraltet
(~ outdate) lỗi thời
die Bedingungen
điều kiện
anpassen
thích nghi
beauftragen
uỷ nhiệm, giao việc cho ai
das Szenario
bối cảnh
die Tendenz
xu hướng
die Veränderungen
Biến đổi, thay đổi
aufarbeiten
sửa chữa lại, chỉnh đốn lại, gia công lại
die Prognose
Dự đoán, tiên đoán
ableitbar
dự đoán (suy luận) được
basieren
dựa trên, căn cứ trên
das Basis
nền tảng
der Konzern
Tập đoàn (Corporation)
herrschen
thống trị, cai trị
zeichnen
khắc hoạ (kinh tế, xã hội)
autoritär
độc đoán, chuyên chế, chuyên quyền
sich auflösen
giải quyết, giải tán
aufsteigen
gia tăng, leo lên
allgegenwärtig
phổ biến
gründen
thiết lập, dựng lên, xây dựng, thành lập
die Macht
quyền hành, quyền lực, quyền thế
sich bemühen
(~ versuchen) cố gắng
das Bemühen
Nỗ lực
sich gründen auf etwas
dựa trên, căn cứ vào …
aufgrund
vì lý do, bởi vì
möglicherweise
có lẽ, có thể, khả dĩ
düster
(~ dunkel) đen tối
die Gemeinwesen
Toàn thể nhân dân
die Dezentralisierung
Sự phân quyền
zentralisieren
tập trung lại