Level 1
Level 2

So so


37 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
gründen
thiết lập, dựng lên, xây dựng, thành lập
die Macht
quyền hành, quyền lực, quyền thế
sich bemühen
(~ versuchen) cố gắng
das Bemühen
Nỗ lực
sich gründen auf etwas
dựa trên, căn cứ vào …
aufgrund
vì lý do, bởi vì
möglicherweise
có lẽ, có thể, khả dĩ
düster
(~ dunkel) đen tối
die Gemeinwesen
Toàn thể nhân dân
die Dezentralisierung
Sự phân quyền
zentralisieren
tập trung lại
einschätzen
định giá, đánh giá
abschneiden
cắt đứt
alleinerziehend
(bố, mẹ) đơn thân
sich umdrehen
quay người lại, ngoái lại
das Verhältnis
mối liên hệ
erläutern
(~ erklären) giải thích, cắt nghĩa
anschließen
tiếp theo
ergeben
chứng tỏ
anführen
dẫn chứng
feststellen
khẳng định
das Volk
dân tộc
die Aufmerksamkeit
sự quan tâm
das Vermögen
tài sản
verteilen
phân chia
die Verteilung
Sự phân chia
die Schulden
Nợ
schulden
thiếu nợ
der Vorschlag
Lời khuyên, Lời đề nghị
zusammenfassen
tóm tắt, tổng kết lại
zusammenhängen
liên quan, liên hệ
der Missstand
Tình trạng xấu, tồi tệ
demgegenüber
mặt khác, ngược lại
der Haushalt
Hộ gia đình
die Bewertung
đánh giá
belegen
cho thấy là
der Anteil
Phần, Thành phần