Level 3 Level 5
Level 4

Màu sắc (いろ)


24 words_count 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
いろ
(色)Màu sắc
あお
(青) xanh da trời
あか
(赤) đỏ
しろ
(白) trắng
くろ
(黒) đen
みどり
(緑) xanh lá cây
だいだいいろ
(橙色) cam
ももいろ
(桃色) hồng
むらさき
(紫) tím
はいいろ
(灰色) xám tro
きいろ
(黄色) vàng (hổ phách)
きみどり
(黄緑) xanh lá cây nhạt
ちゃいろ
(茶色) nâu nhạt
みずいろ
(水色) xanh da trời nhạt
あかむらさき
(赤紫) màu đỏ tía
きみどりいろ
(黄緑色) màu xanh nón chuối
こんいろ
(紺色) màu xanh lam, xanh đậm
ぎんいろ
(銀色) màu bạc
きんいろ
(金色) màu ánh kim
コーヒー色
Màu cafe sữa
ましろ
(真っ白) Trắng tinh, trắng xóa
まっくろ
(真っ黒) đen kịt
まっか
(真っ赤) đỏ thẫm
まさお
(真っ青) xanh thẫm, xanh dương