Level 1 Level 3
Level 2

Lesson 2: Telling time, numbers


99 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
giờ
hour
mấy
how many
mấy giờ
what time
rồi
already
Mấy giờ rồi, anh?
What time is it?
Ba giờ rồi
(It’s) 3:00
bây giờ
now
đi
to go
Mấy giờ anh đi Sàigòn?
What time are you going to Saigon?
Bốn giờ tôi đi
I’m going at 4:00
cám ơn
thank (you)
không có gì
It’s nothing (not have anything)
Bây giờ là mấy giờ?
What time is it now?
to be at, stay at, live at; at, in, on (preposition)
đâu
where
vùng
area, suburb
phố
street (North Vietnamese)
đường
street (South Vietnamese)
số
number
số mấy
what number
Anh ở vùng nào ở Los Angeles?
Which suburb in Los Angeles do you live in?
địa chỉ
address
trước
before, previously
Trước, tôi ở vùng Hawthorn
I lived in Hawthorn before
Thế à?
Is that so?
học
to study
trường (học)
school
ra trường
to finish (leave) school, graduate
làm
to do, to work
bộ
government ministry
ngoại giao
foreign affairs (in USA, State Dept)
Chị học ở đâu?
Where do you study/go to school?
về
to return (to), return home
đến
to come to, arrive at
thành phố
city, town
tiểu bang
state (of a federation)
tỉnh
province
Băng Cốc
Bangkok
Ca-li
California
sống
to live
sinh
to be born
dạy
to teach
Bộ Xã hội
Ministry of Social Security / Social Welfare
Bộ Tài chính
Ministry of Finance
Bộ Giáo dục
Ministry of Education
Bộ Di trú
Ministry of Immigration
Bộ Nội vụ
Ministry of Interior
Bộ Y tế
Ministry of Health
nhưng
but
Luân-đôn
London
Nữu Ước
New York
làm việc
work
trường đại học
university
viên chức
public servant
sinh viên
tertiary student
thôi
that’s all, well...
nhé
all right?, OK? (friendly urging) [No]
một
one
hai
two
ba
three
bốn
four
năm
five
sáu
six
bảy
seven
tám
eight
chín
nine
mười
ten
mười một
eleven
mười hai
twelve
mười ba
thirteen
mười bốn
fourteen
mười lăm
fifteen
hai mươi
twenty
hai mươi mốt
twenty one
hai mươi lăm
twenty five
ba mươi
thirty
ba mươi mốt
thirty one
ba mươi lăm
thirty five
bốn mươi
forty
bốn mươi mốt
forty one
một trăm
100
một nghìn
1000
một vạn
10 000
một trăm nghìn
100 000
một triệu
1 000 000
(một) trăm linh ba
103
bốn trăm linh bảy
407
tám trăm tám mươi bảy
887
một nghìn chín trăm linh sáu
1906
một nghìn chín trăm sáu mươi
1960
(một) trăm rưỡi
150
(một) nghìn rưỡi
1500
(một) vạn rưỡi
15 000
một triệu rưỡi
1 500 000
hai đồng rưỡi
2,50 đồng (Vietnamese dong)
chín mươi chín đồng rưỡi
99,50 đ
chín trăm rưỡi đồng
950,00đ
hai nghìn rưỡi đồng
2.500,00đ
bốn mươi lăm
forty five