Level 8 Level 10
Level 9

Lekce 6 - slovíčka


63 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
âm dương
jin a jang
âm lịch
lunární kalendář
ấm
teplý, vlažný
ăn cơm chiều
večeřet
ăn sáng
snídat
ăn cơm trưa
obědvat
bận
být zaneprázdněn
bao giờ
kdy
bao nhiêu
kolik
bây giờ
teď
chiều
podvečer
chúc mừng
blahopřát
cố gắng
snažit se
cuối
konec
đầu
začátek, hlava
đấy
-pak? (gram. částice)
đêm
noc
độ
stupeň
đồng hồ
hodiny
đồng hồ báo thức
budík
đồng hồ tay
náramkové hodinky
dương lịch
solární kalendář
giờ
hodina
giờ học
doba vyučování
giờ làm việc
pracovní doba
khi
když, až
khí hậu
podnebí
lâu
dlouho
lúc
chvíle, okamžik
mát
chladivý, příjemný
mặt trăng
měsíc
mặt trời
slunce
mùa
roční období
mưa
pršet
mùa đông
zima
mùa hè
léto
mùa thu
podzim
mùa xuân
jaro
muộn
pozdě
năm
rok
nắng
sluneční žár
ngày
den
nghỉ học
nemít školu
nhạc
hudba
nhỉ
že? viď?
nhiệt đới
tropický
nhiệt độ
teplota
nóng
horký
phút
minuta
rét
zima, chladno
sáng
ráno, světlý
sao
hvězda
ngày sinh nhật
den narozenin
sớm
brzy, časně
tháng
měsíc (kalendářní)
thời tiết
počasí
tiếng
hodina; hlas; jazyk
tối
večer; tma, tmavý
trời
nebe
trưa
poledne
tuần
týden
tuổi
věk, léta
việc
práce