Level 17 Level 19
Level 18

Lesson 18: Shipping


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Accurately
adv, correctly; without errors (một cách chính xác, đúng đắn)
Carrier
n, a person or business that transports passengers or goods (người/vật/hãng/công ty mang, vận chuyển, vận tải)
Catalog
n, a list or itemized display; v, to make an itemized list of (n: quyển danh mục, tập giới thiệu SP; v: ghi/chia thành mục)
Fulfill
v, to finish completely ( thực hiện; hoàn thành)
Integral
adj, necessary for completion (tính toàn vẹn, không thể thiếu)
Inventory
n, goods in stock; an itemized record of these goods (n: sự/bản kiểm kê; hàng hóa tồn kho, hàng trong kho; v: kiểm kê, tóm tắt, lập danh mục hàng hóa)
Minimize
v, to reduce, to give less importance to (giảm thiểu, giảm đến mức tối thiểu; đánh giá thấp)
On hand
adj, available (có thể dùng được, có sẵn)
Remember
v, to think of again; to retain in the memory (nhớ, nhớ lại)
Ship
v, to transport; to send (n: tàu thủy, máy bay; v: xếp hàng lên tàu, gửi hàng/chuyển hàng bằng tàu)
Sufficiently
adv, enough (đủ, có đủ)
Supply
n. stock; v, to make available for use; to provide (sự/đồ/nguồn cung cấp, dự trữ, tiếp tế)