Level 29 Level 31
Level 30

Lesson 30: Renting and Leasing

12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

adj. Anxious about the future (sợ hãi, e sợ)
n. a condition; a situation (trường hợp, hoàn cảnh, tình huống)
n. the state of something; a requirement (điều kiện; tình trạng)
Due to
prep. Because of (bởi, vì, do, tại, nhờ có - because of)
v. to go up and down; to change (dao động, thay đổi bất thường)
Get out of
v. to escape, to exit (bỏ, từ bỏ, rời bỏ, tránh né, thoát khỏi)
n. a sign, a signal (‹người/vật/chất› chỉ, chỉ thị (VD: đồng hồ chỉ thị))
n. a contract to pay to use property for an amount of time; v. to make a contract to use property (n: hợp đồng cho thuê; v: thuê, cho thuê)
Lock into
v. to commit; to be unable to change (nhốt, giam; ràng buộc chặt, không thể thay đổi)
v. to dwell or reside in (chiếm, chiếm giữ, chiếm đóng)
n. a choice, an alternative (sự/quyền lựa chọn; tùy chọn)
Subject to
adj. under legal power; dependent (lệ thuộc vào, tùy theo - dependent; tuân thủ)