Level 9 Level 11
Level 10

ニュース7


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
擁護する
bênh vực
貫く
xuyên suốt, quán triệt
爆弾
bom; lựu đạn; đạn pháo
手製
làm bằng tay
押収
tịch thu; sung công; bắt giữ
手本となる
làm mẫu
派生
sự phát sinh
抱える
ôm, ẵm
貪る
tham, thèm thuồng, thèm muốn
教授
giảng viên
諮問
yêu cầu; tư vấn; cố vấn
提訴
sự đưa ra kiện; sự theo kiện
至らない
chưa tới, thiếu xót
検疫
kiểm dịch; sự kiểm dịch
農林水産省
Bộ nông lâm ngư nghiệp
乳酸菌
Vi khuẩn axít lactic
伝播
truyền bá
投函
bỏ thư, bỏ bưu phẩm (vào thùng thư)
書留
gởi đảm bảo
trầm cảm, uất ức, phiền muộn