Level 3 Level 5
Level 4

エンタメ1


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
実写
live-action, phim người đóng
脚本家
biên kịch
counter for part (of a story)
nguồn (thông tin)
フランチャイズ
franchise;
続編
sequel, phần tiếp theo
執筆
chấp bút
手がける
sản xuất, làm (work on)
飽きる
chán chường, ngán ngẩm
誓う
thề, tuyên thệ
滅多に
ít khi, hiếm khi
原点
gốc, điểm bắt đầu
史上
về mặt lịch sử
短編集
tuyển tập truyện ngắn
刊行
phát hành, ấn bản
表題
tiêu đề, title
単行本
quyển đặc biệt, (volume) phát hành riêng biệt
収録
thu âm, quay hình, biên tập...
鮮やか
vivid, rực rỡ, chói lọi, tuyệt vời