Level 8 Level 10
Level 9

ニュース6


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
脱出
escape, thoát khỏi
細める
làm hẹp, thu hẹp lại
煽る
làm lay động; khuấy động; kích động
合唱団
hợp xướng đoàn
大胆
bạo
護憲
bảo vệ hiến pháp
窒息死
sự chết ngạt
司法解剖
giải phẫu tư pháp (legal)
死因
nguyên nhân cái chết
世論調査
trưng cầu dân ý
総理大臣
thủ tướng
占める
chiếm, (chiếm) giữ
上回る
vượt quá
抗体
kháng thể
与党
Đảng cầm quyền
裁判
sự xét xử; sự kết án
司法
bộ máy tư pháp; tư pháp
最高裁
toà án tối cao
長官
trưởng quan, sếp
会見
cuộc phỏng vấn