Level 2
Level 1

LOẠI TK 1 - TÀI SẢN NGẮN HẠN


53 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
111
Tiền mặt
1111
Tiền Việt Nam (Tiền mặt)
1112
Ngoại tệ (Tiền mặt)
1113
Vàng tiền tệ (Tiền mặt)
112
Tiền gửi Ngân hàng
1121
Tiền Việt Nam (Tiền gửi Ngân hàng)
1122
Ngoại tệ (Tiền gửi Ngân hàng)
1123
Vàng tiền tệ (Tiền gửi Ngân hàng)
113
Tiền đang chuyển
1131
Tiền Việt Nam (Tiền đang chuyển)
1132
Ngoại tệ (Tiền đang chuyển)
121
Chứng khoán kinh doanh
1211
Cổ phiếu
1212
Trái phiếu (Chứng khoán kinh doanh)
1218
Chứng khoán và công cụ tài chính khác
128
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1281
Tiền gửi có kỳ hạn
1282
Trái phiếu (Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn)
1283
Cho vay
1288
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
131
Phải thu của khách hàng
133
Thuế GTGT được khấu trừ
1331
Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
1332
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
136
Phải thu nội bộ
1361
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
1362
Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá
1363
Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá
1368
Phải thu nội bộ khác
138, 1388
Phải thu khác
1381
Tài sản thiếu chờ xử lý
1385
Phải thu về cổ phần hoá
141
Tạm ứng
151
Hàng mua đang đi đường
152
Nguyên liệu, vật liệu
153, 1531
Công cụ, dụng cụ
1532
Bao bì luân chuyển
1533
Đồ dùng cho thuê
1534
Thiết bị, phụ tùng thay thế
154
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
155
Thành phẩm
1551
Thành phẩm nhập kho
1557
Thành phẩm bất động sản
156
Hàng hóa
1561
Giá mua hàng hóa
1562
Chi phí thu mua hàng hóa
1567
Hàng hóa bất động sản
157
Hàng gửi đi bán
158
Hàng hoá kho bảo thuế
161
Chi sự nghiệp
1611
Chi sự nghiệp năm trước
1612
Chi sự nghiệp năm nay
171
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ