Level 5 Level 7
Level 6

LOẠI TK 6 - CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH


39 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
611
Mua hàng
6111
Mua nguyên liệu, vật liệu
6112
Mua hàng hóa
621
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
622
Chi phí nhân công trực tiếp
623
Chi phí sử dụng máy thi công
6231
Chi phí nhân công (Chi phí sử dụng máy thi công)
6232
Chi phí nguyên, vật liệu (Chi phí sử dụng máy thi công)
6233
Chi phí dụng cụ sản xuất (Chi phí sử dụng máy thi công)
6234
Chi phí khấu hao máy thi công (Chi phí sử dụng máy thi công)
6237
Chi phí dịch vụ mua ngoài (Chi phí sử dụng máy thi công)
6238
Chi phí bằng tiền khác (Chi phí sử dụng máy thi công)
627
Chi phí sản xuất chung
6271
Chi phí nhân viên phân xưởng (Chi phí sản xuất chung)
6272
Chi phí nguyên, vật liệu (Chi phí sản xuất chung)
6273
Chi phí dụng cụ sản xuất (Chi phí sản xuất chung)
6274
Chi phí khấu hao TSCĐ (Chi phí sản xuất chung)
6277
Chi phí dịch vụ mua ngoài (Chi phí sản xuất chung)
6278
Chi phí bằng tiền khác (Chi phí sản xuất chung)
631
Giá thành sản xuất
632
Giá vốn hàng bán
635
Chi phí tài chính
641
Chi phí bán hàng
6411
Chi phí nhân viên (Chi phí bán hàng)
6412
Chi phí nguyên vật liệu, bao bì (Chi phí bán hàng)
6413
Chi phí dụng cụ, đồ dùng (Chi phí bán hàng)
6414
Chi phí khấu hao TSCĐ (Chi phí bán hàng)
6415
Chi phí bảo hành (Chi phí bán hàng)
6417
Chi phí dịch vụ mua ngoài (Chi phí bán hàng)
6418
Chi phí bằng tiền khác (Chi phí bán hàng)
642
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6421
Chi phí nhân viên quản lý (Chi phí quản lý doanh nghiệp)
6422
Chi phí vật liệu quản lý (Chi phí quản lý doanh nghiệp)
6423
Chi phí đồ dùng văn phòng (Chi phí quản lý doanh nghiệp)
6424
Chi phí khấu hao TSCĐ (Chi phí quản lý doanh nghiệp)
6425
Thuế, phí và lệ phí (Chi phí quản lý doanh nghiệp)
6426
Chi phí dự phòng (Chi phí quản lý doanh nghiệp)
6427
Chi phí dịch vụ mua ngoài (Chi phí quản lý doanh nghiệp)
6428
Chi phí bằng tiền khác (Chi phí quản lý doanh nghiệp)