Level 24
Level 25

New level


66 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
하늘
bầu trời
하얀
trắng
하품하다
ngáp
학교
trường
학년
năm học
학생
học sinh
할머니
할아버지
ông nội
할퀴다
cào
핥다
liếm
함께
Cùng nhau
항상
luôn luôn
항해하다
Đi biển
해를 끼치다
gây hại
해바라기
hoa hướng dương
해방
sự giải phóng
해변
bãi biển
햇빛
ánh nắng mặt trời
행동하다
hành động
행복하다
Hạnh phúc
행진하다
diễu hành
향상시키다
nâng cao
허락하다
cho phép
허리
Eo
허수아비
bù nhìn
헐떡거리다
thở hổn hển
헛디디다
trượt chân
헝클어지다
trở nên phức tạp
lưỡi
현관
cửa ra vào
형제
anh em
호도
sự che đậy
호랑이
con hổ
호롱등
đèn lồng
호루라기
tiếng còi
호박
bí ngô
호수
hồ nước
호텔
khách sạn
호습, 숨
hô hấp
흘로 (혼자)
một mình (một mình)
흘수
mực nước
홍당무
củ cải đỏ
화가 나다
nổi giận
화살
mũi tên
화관
vòng hoa
화장대
bàn trang điểm
확실히
chắc chắn
환영하다
hoan nghênh
환호
hoan hô
cung tên
황새
con cò
황소
con bò cái
회반죽
nước vôi
회색
màu xám
후레쉬
tiếng huýt sáo
후진하다
tụt hậu
훌륭하다
xuất sắc
훔치다
ăn cắp
휘다
uốn cong
휘젓다
khuấy động
흐느끼다
khóc nức nở
흐르다
chảy ra
흔들다
rung, lắc
흩어지다 (뿌리다)
phân tán ( rắc)
희미해지다
mờ đi
옛추억이 세월에 따라 희미해지다
kỷ niệm xưa đã nhòa theo năm tháng