Level 1 Level 3
Level 2

Anthropology


106 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
intoxication
sự say mê
patron
thần bảo hộ
tasting
cuộc thi nếm
choric
(thuộc) hợp xướng
hymn
thánh ca
reveller
người say rượu
ode
thơ ca tụng
dithyramb
thơ ca tán tụng
illustrious
lừng lẫy, rạng rỡ
priest
linh mục
Corinthian
thuộc thành Corin
pseudo
giả, không thật
full-fledged
phát triển toàn vẹn, đủ lông đủ cánh
secular
thế tục, trần tục
refinement
sự tinh chế, tinh xảo
transformation
sự thay đổi, biến đổi
the Black Death
cái chết đen
devastating
tàn phá, phá hủy
strain
kiểu, loại
plague
bệnh dịch
pandemic
đại dịch
of the sort
cùng loại, tương tự
depict
mô tả
in conjunction with
kết hợp với
surge
tăng vọt
momentous
quan trọng
mortality rate
tỷ lệ tử vong
proponent
người đề xuất
fertility rate
tỷ lệ sinh
norm
quy phạm, tiêu chuẩn
negative growth
tăng trưởng âm
indefinitely
vô hạn định
legislation
ngành lập pháp, pháp luật
legalisation
sự hợp pháp hóa
homestead
nhà cửa vườn tược
plateau
cao nguyên
handicraft
đồ, nghề thủ công
canyon
hẻm núi, hẻm vực
dwelling
chỗ ở, nhà ở
persistent
kiên gan, bền bỉ
communal
chung, công cộng
maximise
tối đa hóa
return
tiền lời, điểm lợi thu về
Homo
loài người
genus
giống, loại
undergo
trải qua
morph
thay đổi, biến đổi
anatomically
về mặt giải phẫu
clash
xung đột, va chạm
acclimated
thích nghi, thích ứng
dominate
chiếm ưu thế
paleoanthropologist
nhà cổ nhân loại học
frontal lobe
thùy trán
abstract
trừu tượng
prevail
thắng thế
determinist
người theo thuyết quyết định
variable
biến số
parenting
cách nuôi nấng con cái
experiential
dựa trên kinh nghiệm
unwarranted
không có lý do xác đáng
sever
cắt rời, tách rời
factor into
xem như một nhân tố
underlying
cơ bản, cơ sở
dictate
điều khiển, sai khiến
neuropsychologist
nhà tâm lý học thần kinh
cross-cultural study
nghiên cứu liên văn hóa
fraternal twins
anh em sinh đôi khác trứng
substantiate
chứng minh
negligible
không đáng kể
indigenous
bản xứ, bản địa
bounty
sự bội thu
faith healer
người chữa bệnh bằng đức tin
ornate
lộng lẫy
supernatural
siêu nhiên
bestow
tặng cho, ban cho
relinquish
từ bỏ
appreciate
đánh giá cao
assimilate
hòa nhập
eradicate
nhổ tận gốc rễ
post-traumatic stress disorder
hậu chấn tâm lý
war veteran
cựu chiến binh
aftermath
hậu quả
irritable
dễ cáu kỉnh
prone
có xu hướng
advocate
ủng hộ
susceptible
dễ bị ảnh hưởng
dissociation
sự cô lập
anxiety
sự lo lắng
hyper arousal
kinh động quá độ
on guard
cảnh giác, đề phòng
heighten
tăng cao
irritability
tính dễ cáu
outburst
sự bùng nổ, sự bộc phát
desensitise
làm giảm sự nhạy cảm
mindfulness technique
kỹ thuật chánh niệm
relapse
sự tái phát bệnh
paramount
tối quan trọng
chronicle
sự ký
intoxicating
làm say
speculate
suy đoán
fermentation
sự lên men
instill
làm cho thấm nhuần
divine
siêu phàm, thiêng liêng
echelon
tầng, bậc
tribute
vật cống nạp
top priority
ưu tiên hàng đầu