Level 32 Level 34
Level 33

Lesson 33: Quantities


57 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
A range of mountain
1 dãy núi
A set of tool
1 bộ dụng cụ
A series of events
1 chuỗi các sự kiện
A piece of news
1 bản tin tức
A piece of advice
1 lời khuyên
A piece of gold jewelry
1 món nữ trang bằng vàng
A bottle of milk/water/wine
1 chai sữa/nước/rượu
A fleet of ship
1 đoàn tàu
A drop of rain
1 hạt mưa
A gust of wind
1 trận gió
A cloud of smoke
1 làn khói
A blade of grass
1 nhánh cỏ
A spell of hot weather
1 đợt nóng
A rumble of thunder
1 tràng sấm
A flash of lightning
1 tia chớp
A grain of sand
1 hạt cát
A stroke of luck
1 vận may
An article/item of clothing
1 món đồ (áo quần)
A loaf of bread
1 ổ bánh mì
A slice of bread
1 lát bánh mì
A bar of chocolate
1 thanh socola
A tube of toothpaste
1 ống kem đánh răng
A fall of rain
1 trận mưa
A pencil of rays
1 chùm tia sáng
A herd of cattle
1 đàn gia súc
A pride of lions
1 bầy sư tử
A troop of monkey
1 bầy khỉ
A flock of sheep/a flock of goats
1 bầy cừu/ dê
An army of soldiers
1 toán lính
A band of robbers
1 băng cướp
A body of men
1 nhóm đàn ông
A bevy of girls
1 nhóm con gái
A choir of singers
1 dàn hợp xướng
A crew of sailors
1 đội thủy thủ
A pack of thieves
1 băng trộm
A patrol of policemen
1 toán cảnh sát
A brood of chickens
1 bầy gà
A flock of birds
1 đàn chim
A hive of bees
1 đàn ong
A litter of puppies
1 lứa chó con
A nest of mice
1 ổ chuột
A pack of wolves
1 bầy sói
A plague/swarm of insects
1 đám côn trùng
A bunch of banana
1 buồng chuối
A comb of banana
1 nải chuối
A bunch of flowers
1 bó hoa
A flight of stairs
1 dãy bậc thang
A suite of rooms
1 dãy phòng
A mass of hair
1 mớ tóc
A brood/clutch of chicks
1 ổ/ lứa gà con
A wide range/variety of = a great many = a large number of = many + N (danh từ đếm được-số nhiều)
Nhiều..
A great deal of = a large amount of = much + N (danh từ không đếm được)
Nhiều...
Plenty of = a lot of + N ( danh từ không đếm được và danh từ số nhiều)
Nhiều ...
A period/moment of calm
Một thời kì yên ổn/một giây lát (khoảng khắc) êm ả
a wad of dollar
1 tập tiền đô
A sum of money
1 tiền/khoản tiền
A string of pearls
1 chuỗi ngọc trai