Level 3 Level 5
Level 4

Topic 4: Global Warming


71 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
accuse sb of doing sth = blame sb for doing sth
buộc tội ai vì đã làm gì
be suspected of doing sth
nghi ngờ làm gì
clear evidence
bằng chứng rõ ràng
criticize to sb for doing sth = reproach sb for doing sth
chỉ trích ai vì đã làm gì
in the absence of sth
thiếu cái gì
pledge to do sth
cam kết làm gì
put pressure on sb/sth
gây áp lực lên
put the blame for
đổ lỗi cho
to be fined for doing sth
bị phạt vì đã làm gì
to be sentenced to
bị kết án
additionally
thêm vào đó
alleviation
sự giảm bớt
beetle
bọ cánh cứng
bio-fertilizer
phân bón sinh học
catastrophe
thảm họa
catastrophic
thảm khốc
climatology
khí hậu học
climate
khí hậu
climatic
Thuộc khí hậu
climax
đỉnh điểm
clumsily
1 cách vụng về
commend
khen ngợi
condemn
lên án
denounce
tố cáo
converse
nói chuyện
creativity
tính sáng tạo
creation
sự sáng tạo
creature
sinh vật
creative
sáng tạo
deposit
đặt cọc
ecological
thuộc sinh thái học
ecology
sinh thái học
ecologist
nhà sinh thái học
emission
sự tỏa ra
emit
phát ra
emissive
phát ra, tỏa ra
enhancement
sự tăng cường
evaporation
sự bay hơi
exacerbate
làm trầm trọng thêm
exonerate
miễn tội cho ai
glacier
sông băng
heat-insulated
cách nhiệt
heat-released
tỏa nhiệt
heat-related
có liên quan tới nhiệt
heat-treated
được xử lí bằng nhiệt, nhiệt luyện
heat-trapping
giữ nhiệt
horribly
1 cách đáng sợ
incidence
Phạm vi ảnh hưởng
indication
dấu hiệu
infectious
lây nhiễm
infection
sự lây nhiễm
inland
nội địa
mitigation
sự làm nhẹ, làm dịu
permafrost
sự đóng băng vĩnh viễn
potentially
có tiềm năng
possessively
chiếm hữu, sở hữu
imperatively
1 cách khẩn cấp
crucially
quan trọng
prevalence
sự thịnh hành
recklessly
1 cách liều lĩnh
reverse
đảo ngược
reserve
giữ gìn, bảo tồn
sparingly
tiết kiệm
supremely
vô cùng
suspect
nghi ngờ
inspection
sự kiểm tra
inspector
thanh tra viên
tactlessly
không khéo cư xử
thawing
tan ra
timeframe
khung thời gian
whipping
trận đòn roi, sự đánh đập