Level 9 Level 11
Level 10

Thời tiết


68 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
sun
mặt trời
sunshine
ánh nắng
rain
mưa
snow
tuyết
hail
mưa đá
drizzle
mưa phùn
sleet
mưa tuyết
shower
mưa rào nhẹ
mist
sương muối
fog
sương mù
cloud
mây
rainbow
cầu vồng
wind
gió
breeze
gió nhẹ
strong winds
cơn gió mạnh
thunder
sấm
lightning
chớp
storm
bão
thunderstorm
bão có sấm sét
gale
gió giật
tornado
lốc xoáy
hurricane
cuồng phong
flood
frost
băng giá
ice
băng
drought
hạn hán
heat wave
đợt nóng
windy
có gió
cloudy
nhiều mây
foggy
nhiều sương mù
misty
nhiều sương muối
icy
đóng băng
frosty
giá rét
stormy
có bão
dry
khô
wet
ướt
hot
nóng
cold
lạnh
chilly
lạnh thấu xương
sunny
có nắng
rainy
có mưa
fine
trời đẹp
dull
nhiều mây
overcast
u ám
humid
ẩm
raindrop
hạt mưa
snowflake
bông tuyết
hailstone
cục mưa đá
to melt
tan
to freeze
đóng băng
to thaw
tan
to snow
tuyết rơi
to rain
mưa (động từ)
to hail
mưa đá (động từ)
weather forecast
dự báo thời tiết
rainfall
lượng mưa
temperature
nhiệt độ
humidity
độ ẩm
thermometer
nhiệt kế
high pressure
áp suất cao
low pressure
áp suất thấp
barometer
dụng cụ đo khí áp
degree
độ
Celsius
độ C
Fahrenheit
độ F
climate
khí hậu
climate change
Biến đổi khí hậu
global warming
hiện tượng ấm nóng toàn cầu