Level 19 Level 21
Level 20

Phòng bếp


70 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
fridge (refrigerator)
tủ lạnh
coffee pot
bình pha cà phê
cooker
bếp nấu
dishwasher
máy rửa bát
freezer
tủ đá
kettle
ấm đun nước
oven
lò nướng
stove
bếp nấu
toaster
lò nướng bánh mì
washing machine
máy giặt
bottle opener
cái mở chai bia
chopping board
thớt
colander
cái rổ
corkscrew
cái mở chai rượu
frying pan
chảo rán
grater/cheese grater
cái nạo
juicer
máy ép hoa quả
kitchen foil
giấy bạc gói thức ăn
kitchen scales
cân thực phẩm
ladle
cái môi múc
mixing bowl
bát trộn thức ăn
oven cloth
khăn lót lò
oven gloves
găng tay dùng cho lò sưởi
rolling pin
cái cán bột
saucepan
nồi
scouring pad/scourer
miếng rửa bát
sieve
cái rây
tin opener
cái mở hộp
tongs
cái kẹp
tray
cái khay, mâm
whisk
cái đánh trứng
wooden spoon
thìa gỗ
knife
dao
fork
dĩa
spoon
thìa
dessert spoon
thìa ăn đồ tráng miệng
soup spoon
thìa ăn súp
tablespoon
thìa to
teaspoon
thìa nhỏ
carving knife
dao lạng thịt
chopsticks
đũa
to do the dishes
rửa bát
to do the washing up
rửa bát
to clear the table
dọn dẹp bàn ăn
to set the table/to lay the table
chuẩn bị bàn
bin
thùng rác
cling film (plastic wrap)
màng bọc thức ăn
cookery book
sách nấu ăn
dishcloth
khăn lau bát
draining board
mặt nghiêng để ráo nước
grill
vỉ nướng
kitchen roll
giấy lau bếp
plug
phích cắm điện
tea towel
khăn lau chén
shelf
giá đựng
sink
bồn rửa
tablecloth
khăn trải bàn
washing-up liquid
nước rửa bát
cup
chén
bowl
bát
crockery
bát đĩa sứ
glass
cốc thủy tinh
jar
lọ thủy tinh
jug
cái bình rót
mug
cốc cà phê
plate
đĩa
saucer
đĩa đựng chén
sugar bowl
bát đựng đường
teapot
ấm trà
wine glass
cốc uống rượu