Level 31 Level 33
Level 32

Thức ăn và đồ uống


46 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
fresh
tươi
mouldy
mốc
off
hỏng
rotten
thiu thối
stale
ôi (dùng cho bánh mì hoặc đồ ăn làm từ bột mì)
juicy
mọng nước
ripe
chín
unripe
chưa chín
tender
mềm
tough
dai
over-done/over-cooked
chín quá
under-done
chưa chín
bland
nhạt nhẽo
delicious
ngon
horrible
kinh khủng
poor
tệ
salty
mặn
sickly
gây buồn nôn
sweet
ngọt
sour
chua
tasty
đậm đà
spicy/hot
cay
mild
cay vừa
to bake
nướng lò
to boil
luộc
to fry
rán
to grill
nướng vỉ
to roast
quay
to steam
hấp
breakfast
bữa sáng
lunch
bữa trưa
tea
bữa trà (bữa nhẹ trong khoảng 4-5 giờ chiều)
dinner
bữa tối
supper
bữa đêm (bữa nhẹ vào buổi tối muộn)
to have breakfast
ăn sáng
to have lunch
ăn trưa
to have dinner
ăn tối
ingredient
nguyên liệu
recipe
công thức nấu ăn
to cook
nấu
to lay the table/to set the table
chuẩn bị bàn ăn
to clear the table
dọn dẹp bàn ăn
to come to the table
đến ngồi bàn ăn
to leave the table
rời khỏi bàn ăn
to wipe the table
lau bàn ăn
to prepare a meal
chuẩn bị bữa ăn