Level 41 Level 43
Level 42

Giáo dục


60 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
school
Trường Học
nursery school
trường mẫu giáo (2-5 tuổi)
primary school
trường tiểu học (5-11 tuổi)
secondary school
trường trung học (11-16/18 tuổi)
state school
trường công
private school/independent school
trường tư
boarding school
trường nội trú
sixth-form college
cao đẳng (tư thục)
technical college
trường cao đẳng kỹ thuật
vocational college
trường cao đẳng dạy nghề
art college
trường cao đẳng nghệ thuật
teacher training college
trường cao đẳng sư phạm
university
đại học
classroom
phòng học
desk
bàn học
blackboard
bảng đen
whiteboard
bảng trắng
chalk
phấn
marker pen/marker
bút viết bảng
pen
bút
pencil
bút chì
exercise book
sách bài tập
lesson
bài học
homework
bài tập về nhà
test
kiểm tra
term
kỳ học
half term
nửa kỳ học
class
lớp
reading
môn đọc
writing
môn viết
arithmetic
môn số học
spelling
môn đánh vần
to read
đọc
to write
viết
to spell
đánh vần
to teach
dạy
head teacher
hiệu trưởng
headmaster
hiệu trưởng
headmistress
bà hiệu trưởng
teacher
Giáo Viên
pupil
học sinh
head boy
nam sinh đại diện trường
head girl
nữ sinh đại diện trường
prefect
lớp trưởng
school governor/governor
ủy viên hội đồng quản trị trường
register
sổ điểm danh
assembly
chào cờ/buổi tập trung
break
giờ giải lao
school holidays
nghỉ lễ
school meals
bữa ăn ở trường
school dinners
bữa ăn tối ở trường
computer room
phòng máy tính
cloakroom
phòng vệ sinh/phòng cất mũ áo
changing room
phòng thay đồ
gym (gymnasium)
phòng thể dục
playground
sân chơi
library
thư viện
lecture hall
giảng đường
laboratory (lab)
phòng thí nghiệm
language lab (language laboratory)
phòng học tiếng