Level 44 Level 46
Level 45

Việc làm


85 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
ad/advert (advertisement)
quảng cáo
application form
đơn xin việc
appointment
buổi hẹn gặp
CV (curriculum vitae)
sơ yếu lý lịch
job description
mô tả công việc
interview
phỏng vấn
job offer/offer of employment
lời mời làm việc
qualifications
bằng cấp
to apply for a job
xin việc
to accept an offer
nhận lời mời làm việc
to reject an offer/to turn down an offer
từ chối lời mời làm việc
to hire
thuê
job
việc làm
career
nghề nghiệp
part-time
bán thời gian
full-time
toàn thời gian
shift work
công việc theo ca
temporary
tạm thời
contract
hợp đồng
permanent
dài hạn
starting date
ngày bắt đầu
notice period
thời gian thông báo nghỉ việc
bonus
tiền thưởng
car allowance
tiền trợ cấp xe cộ (ô tô)
company car
ô tô công vụ
health insurance
bảo hiểm y tế
holiday pay
tiền lương ngày nghỉ
holiday entitlement
chế độ ngày nghỉ được hưởng
maternity leave
nghỉ đẻ
overtime
ngoài giờ làm việc
paternity leave
nghỉ khi làm cha
part-time education
đào tạo bán thời gian
pension scheme/pension plan
chế độ lương hưu / kế hoạch lương hưu
promotion
thăng chức
salary
lương tháng
salary increase
tăng lương
sick pay
tiền lương ngày ốm
staff restaurant
nhà ăn cơ quan
training scheme
chế độ tập huấn
travel expenses
chi phí đi lại
wages
lương tuần
working conditions
điều kiện làm việc
working hours
giờ làm việc
apprenticeship
học việc
department
phòng ban
experience
kinh nghiệm
factory
nhà máy
fire drill
tập huấn khi có cháy
health and safety
sức khỏe và sự an toàn
internship
thực tập
meeting
cuộc họp
office
văn phòng
rate of pay
mức luơng
reception
lễ tân
security
an ninh
strike
đình công (danh từ)
switchboard
tổng đài điện thoại
timekeeping
theo dõi thời gian làm việc
trade union
công đoàn
training course
khóa đào tạo
work
công việc
work experience
kinh nghiệm làm việc
to go on strike
đình công (động từ)
to be off sick
nghỉ ốm
self-employed
tự làm chủ
unemployed
thất nghiệp
retired
đã nghỉ hưu
to fire
xa thải
to get the sack
bị xa thải (thông tục)
to resign
từ chức
to retire
nghỉ hưu
leaving date
ngày nghỉ việc
redundant
bị xa thải
redundancy
xa thải
redundancy pay
trợ cấp thôi việc
retirement age
tuổi nghỉ hưu
owner
chủ doanh nghiệp
managing director
giám đốc điều hành
director
giám đốc
manager
quản lý/trưởng phòng
boss
sếp
colleague
đồng nghiệp
trainee
nhân viên tập sự
apprentice
nhân viên học việc
volunteer
tình nguyện viên