Level 45 Level 47
Level 46

Nghề nghiệp


80 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
accountant
kế toán
actuary
chuyên viên thống kê
advertising executive
phụ trách/trưởng phòng quảng cáo
bank clerk
nhân viên giao dịch ngân hàng
bank manager
người quản lý ngân hàng
businessman
nam doanh nhân
businesswoman
nữ doanh nhân
economist
nhà kinh tế học
financial adviser
cố vấn tài chính
health and safety officer
nhân viên y tế và an toàn lao động
HR manager (human resources manager)
trưởng phòng nhân sự
insurance broker
nhân viên môi giới bảo hiểm
PA (personal assistant)
thư ký riêng
investment analyst
nhà phân tích đầu tư
project manager
trưởng phòng/ quản lý dự án
marketing director
giám đốc marketing
management consultant
cố vấn cho ban giám đốc
manager
quản lý/ trưởng phòng
office worker
nhân viên văn phòng
receptionist
lễ tân
recruitment consultant
chuyên viên tư vấn tuyển dụng
sales rep (sales representative)
đại diện bán hàng
salesman / saleswoman
nhân viên bán hàng (nam / nữ)
secretary
thư ký
stockbroker
nhân viên môi giới chứng khoán
telephonist
nhân viên trực điện thoại
database administrator
nhân viên quản lý cơ sở dữ liệu
programmer
lập trình viên máy tính
software developer
nhân viên phát triển phần mềm
web designer
nhân viên thiết kế mạng
web developer
nhân viên phát triển ứng dụng mạng
antique dealer
người buôn đồ cổ
art dealer
người buôn các tác phẩm nghệ thuật
baker
thợ làm bánh
barber
thợ cắt tóc
beautician
nhân viên làm đẹp
bookkeeper
kế toán
bookmaker
nhà cái (trong cá cược)
butcher
người bán thịt
buyer
nhân viên vật tư
cashier
thu ngân
estate agent
nhân viên bất động sản
fishmonger
người bán cá
florist
người trồng hoa
greengrocer
người bán rau quả
hairdresser
thợ làm đầu
sales assistant
trợ lý bán hàng
shop assistant
nhân viên bán hàng
shopkeeper
chủ cửa hàng
store detective
nhân viên quan sát khách hàng (để ngăn chặn ăn cắp trong cửa hàng)
store manager
người quản lý cửa hàng
tailor
thợ may
travel agent
nhân viên đại lý du lịch
wine merchant
người buôn rượu
carer
người làm nghề chăm sóc người ốm
counsellor
ủy viên hội đồng
dentist
nha sĩ
dental hygienist
chuyên viên vệ sinh răng
doctor
bác sĩ
midwife
bà đỡ/nữ hộ sinh
nanny
vú em
nurse
y tá
optician
bác sĩ mắt
paramedic
trợ lý y tế (chăm sóc bệnh nhân, cấp cứu)
pharmacist/chemist
dược sĩ (người làm việc ở hiệu thuốc)
physiotherapist
nhà vật lý trị liệu
psychiatrist
nhà tâm thần học
social worker
người làm công tác xã hội
surgeon
bác sĩ phẫu thuật
vet/veterinary surgeon
bác sĩ thú y
blacksmith
thờ rèn
bricklayer
thợ xây
builder
thợ xây
carpenter
thợ mộc
chimney sweep
thợ cạo ống khói
cleaner
người lau dọn
decorator
người làm nghề trang trí
driving instructor
giáo viên dạy lái xe
electrician
thợ điện
gardener
người làm vườn