Level 46 Level 48
Level 47

Nghề nghiệp 2


80 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
glazier
thợ lắp kính
groundsman
nhân viên trông coi sân bóng
masseur
nam nhân viên xoa bóp
masseuse
nữ nhân viên xoa bóp
mechanic
thợ sửa máy
pest controller
nhân viên kiểm soát côn trùng gây hại
plasterer
thợ trát vữa
plumber
thợ sửa ống nước
roofer
thợ lợp mái
stonemason
thợ đá
tattooist
thợ xăm mình
tiler
thợ lợp ngói
tree surgeon
nhân viên bảo tồn cây
welder
thợ hàn
window cleaner
thợ lau cửa sổ
barman
nam nhân viên quán rượu
barmaid
nữ nhân viên quán rượu
bartender
nhân viên phục vụ quầy bar
bouncer
bảo vệ (chuyên chặn cửa những khách không mong muốn)
cook
đầu bếp
chef
đầu bếp trưởng
hotel manager
quản lý khách sạn
hotel porter
nhân viên khuân đồ ở khách sạn
pub landlord
chủ quán rượu
tour guide/tourist guide
hướng dẫn viên du lịch
waiter
bồi bàn nam
waitress
bồi bàn nữ
air traffic controller
kiểm soát viên không lưu
baggage handler
nhân viên phụ trách hành lý
bus driver
người lái xe buýt
flight attendant
tiếp viên hàng không
lorry driver
lái xe tải
sea captain/ship's captain
thuyền trưởng
taxi driver
lái xe taxi
train driver
người lái tàu
pilot
phi công
archaeologist
nhà khảo cổ học
architect
kiến trúc sư
charity worker
người làm từ thiện
civil servant
công chức nhà nước
construction manager
người quản lý xây dựng
council worker
nhân viên môi trường
diplomat
nhà ngoại giao
engineer
kỹ sư
factory worker
công nhân nhà máy
farmer
nông dân
firefighter (fireman)
lính cứu hỏa
fisherman
người đánh cá
housewife
nội trợ
interior designer
nhà thiết kế nội thất
interpreter
phiên dịch
landlord
chủ nhà (cho thuê nhà)
librarian
thủ thư
miner
thợ mỏ
model
người mẫu
postman
bưu tá
property developer
nhà phát triển bất động sản
refuse collector (bin man)
nhân viên vệ sinh môi trường
surveyor
kỹ sư khảo sát xây dựng
temp (temporary worker)
nhân viên tạm thời
translator
phiên dịch
undertaker
nhân viên tang lễ
arms dealer
lái súng/người buôn vũ khí
burglar
kẻ trộm
drug dealer
người buôn thuốc phiện
forger
người làm giả (chữ ký, giấy tờ...)
lap dancer
gái nhảy
mercenary
tay sai/lính đánh thuê
pickpocket
kẻ móc túi
pimp
ma cô
politician
chính trị gia
prostitute
gái mại dâm
smuggler
người buôn lậu
stripper
người múa điệu thoát y
thief
kẻ cắp
imam
thầy tế
priest
thầy tu
rabbi
giáo sĩ Do thái
vicar
cha sứ
biologist
nhà sinh học