Level 56 Level 58
Level 57

Côn trùng


31 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
ant
kiến
bee
ong
beetle
bọ cánh cứng
butterfly
bướm
caterpillar
sâu bướm
centipede
con rết
cockroach
gián
cricket
dế
flea
bọ chét
fly
ruồi
gnat
muỗi mắt
grasshopper
châu chấu
ladybird
bọ rùa
midge
muỗi lắc
mosquito
muỗi
moth
bướm đêm
scorpion
bọ cạp
slug
con sên trần
snail
ốc
spider
nhện
termite
con mối
wasp
vò vẽ
woodlouse
bọ đất rừng (sống ở những nơi ẩm trong rừng)
worm
sâu
spider web/spider's web
mạng nhện
to bite
cắn
to crawl
bò (động từ)
to sting
đốt/chích
bite
vết cắn
sting
vết đốt/vết chích
antenna
râu côn trùng