Level 61 Level 63
Level 62

Điện thoại


44 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
answerphone
máy trả lời tự động
area code
mã vùng
battery
pin
business call
cuộc gọi công việc
cordless phone
điện thoại không dây
country code
mã nước
directory enquiries
tổng đài báo số điện thoại
dialling tone
tín hiệu gọi
engaged
máy bận
ex-directory
số điện thoại không có trong danh bạ
extension
số máy lẻ
interference
nhiễu tín hiệu
international directory enquiries
tổng đài báo số điện thoại quốc tế
fault
lỗi
message
tin nhắn
off the hook
máy kênh
operator
người trực tổng đài
outside line
kết nối với số bên ngoài công ty
personal call
cuộc gọi cá nhân
phone (telephone)
điện thoại
phone book hoặc telephone directory
danh bạ
phone box/call box
cây gọi điện thoại
phone card
thẻ điện thoại
phone number (telephone number)
số điện thoại
receiver
ống nghe
switchboard
tổng đài
wrong number
nhầm số
mobile (viết tắt của mobile phone)
điện thoại di động
smartphone
điện thoại smartphone (điện thoại thông minh)
missed call
cuộc gọi nhỡ
mobile phone charger
sạc điện thoại di động
ringtone
nhạc chuông
signal
tín hiệu
text message
tin nhắn văn bản
to call hoặc to phone
gọi điện
to be cut off
bị cắt tín hiệu
to dial a number
quay số
to hang up
dập máy
to leave a message
để lại tin nhắn
to ring
gọi điện
to call someone back
gọi lại cho ai
to text
nhắn tin
to send a text message
gửi tin nhắn
to put the phone on loudspeaker
bật loa