Level 64
Level 65

Các tính từ thông dụng


106 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
lazy
lười biếng
bad-tempered
hay cáu, dễ nổi nóng
grouchy
hay dỗi, bẳn tính, cáu kỉnh
selfish
ích kỷ
hot-tempered
nóng nảy, nóng vội, bộp chộp
cold
lạnh lùng, hờ hững
silly
ngờ nghệch, khờ dại
crazy
điên cuồng
arrogant
kiêu ngạo
unkind
xấu bụng, không tử tế
unpleasant
khó chịu, khó ưa
cruel
độc ác, tàn nhẫn
stingy
keo kiệt, bủn xỉn
self-centred
xem mình là trung tâm
autistic
tính tự kỉ
clumsy
vụng về, lóng ngóng
bad
xấu, tồi
blackguardly
đểu cáng, đê tiện
impolite
bất lịch sự
careless
bất cẩn
big
to
small
nhỏ
fast
nhanh
slow
chậm
good
tốt
bad
xấu
expensive
đắt
cheap
rẻ
thick
dày
thin
mỏng
narrow
hẹp
wide
rộng
broad
rộng
loud
ầm ĩ
quiet
im lặng
intelligent
thông minh
stupid
ngốc nghếch
wet
ướt
dry
khô
heavy
nặng
light
nhẹ
hard
cứng
soft
mềm
shallow
nông
deep
sâu
easy
dễ
difficult
khó
weak
yếu
strong
khỏe
rich
giàu
poor
nghèo
young
trẻ
old
già
long
dài
short
ngắn
high
cao
low
thấp
generous
hào phóng
mean
keo kiệt
TRUE
đúng sự thật
FALSE
sai sự thật
beautiful
đẹp
ugly
xấu
new
mới
old
happy
vui
sad
buồn
safe
an toàn
dangerous
Nguy hiểm
early
sớm
late
muộn
dark
tối
open
mở
closed
đóng
tight
chật
loose
lỏng
full
đầy
empty
trống rỗng
many
nhiều
few
ít
alive
còn sống
dead
đã chết
hot
nóng
cold
lạnh
interesting
thú vị
boring
nhàm chán
lucky
may mắn
unlucky
kém may mắn
important
quan trọng
unimportant
không quan trọng
right
đúng
wrong
sai
far
xa
near
gần
clean
sạch
dirty
bẩn
nice
đẹp
nasty
bẩn thỉu
pleasant
dễ chịu
unpleasant
không dễ chịu
excellent
xuất sắc
terrible
kinh khủng
fair
công bằng
unfair
bất công
normal
bình thường
abnormal
bất bình thường