Level 34 Level 36
Level 35

Vocabulaire Mars - 17


57 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
cuối tuần
week-end
bị hỏng
être en panne
bánh xe
roue
đâm
poignarder
bồ
petit(e) ami(e)
khai trương
inauguration
vì thế
en conséquence
thường xuyên
souvent (forme longue)
hình tròn
forme ronde
hình vuông
forme carrée
quýt
mandarine
măng cụt
mangoustan
khê
carambole
muối
sel
đèn đường
lampadaire
tắc đường
embouteillage (N)
hãy
placé devant le verbe pour indiquer une consigne
quảng cáo
publicité
a còng
@ (N)
a móc
@ (S)
bình thường
moyen
hình thức
la forme physique
trung bình
moyen (pour une note)
làm quen
faire connaissance
hiền
doux
thật thà
honnête
cô đơn
solitaire
giản dị
simple (qualificatif pour une personne)
giả dối
hypocrite
nhạc nhẹ
musique douce / légère
lập
fonder (une famille, une association...)
nghề nghiệp
métier
nghiêm túc
sérieux
chấm
point (ponctuation)
tốt nghiệp
diplomé
từ ... trở lên
à partir de ...
khỏe mạnh
en forme (en bonne santé)
ly hôn
divorcé
một mình
être seul
kinh doanh
faire des affaires (business)
giới tính
sexe (m/f)
tình trạng hôn nhân
situation matrimoniale
tính cách
caractère
tình huống
situation
xổ số
loto
khắp nơi trên thế giới
partout sur la Terre
đồ điện tử
équipement électronique
đồ gia dung
équipement électro-ménager
dừng xe
arrêter la voiture
còn tùy vào
cela dépend de ...
sang trọng
chic / luxueux
portefeuille
phát hiện
découvrir / se rendre compte de
khóc
pleurer
lừa dối
tromper (quelqu'un)
chia tay
se séparer
tự tử
se suicider