Level 38 Level 40
Level 39

Environnement


59 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
sức khỏe
santé
sinh học
biologique
hóa học
chimie (science)
vật lý
physique (science)
sạch
propre
bẩn
sale
tự nhiên
naturel
hiện tượng
phénomène, fait observable
ô nhiễm
pollution
môi trường
environnement
sinh vật
les êtres vivants
hoạt động
activités
tác động đến
impact sur
đất
terre
nguồn
source, origine
tài nguyên
ressources
quý giá
précieux
sản xuất
produire
sự sản xuất
production
nông nghiệp
agriculture
dân số
population
công nghiệp
industriel, relatif à l'industrie
đô thị hóa
urbanisation
canh tác
cultivable
hóa chất
produit chimique
chất thải
déchets
nhà máy
usine
xí nghiệp
ensemble d'usines regroupées
thải ra
jeter (produits), décharger
xử lý
traité (eau)
khí
air
khai thác
exploiter
than đá
charbon
dầu mỏ
pétrole
khí đốt
gaz
vấn đề
problème
phá hủy
détruire
loại
trier
dân số quá tải
surpopulation
chì
plomb
ung thư
cancer
bệnh
maladie
tầng ôzôn
couche d'ozone
sóng
vague
sóng thần
tsunami
bão
tempête
động đất
seisme
tiêu dùng
consommer
tiêu dùng quá tải
surconsommer
hạt nhân
nucléaire
công nghiệp hạt nhân
industrie nucléaire
vứt
jeter (objets)
làm sạch
nettoyer
tàn phá
dévaster
rừng
forêt
lũ lụt
inondation
trên thế giới
au monde
loài
espèces (animaux)
sự nóng
réchauffement (climatique)