Level 3 Level 5
Level 4

Cours Janvier


51 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
họ
ils, elles (neutre)
chúng nó
ils, elles (- agee)
lạnh
froid
nóng
chaud
mệt
fatigué
đói
faim
khát nước
soif
bị bệnh
malade(Sud)
bị ốm
malade(Nord)
tuổi
age
gốc
origine, racine
Nom + của + PN
possession
chúng tôi
nous (personne ext au gpe)
chúng ta
nous (personne dans gpe)
sữa
lait
lớn
gros
petit (pour un enfant)
giá
prix
hơn
plus que
bằng
égal à
ôi
pourri
vịt
canard
chim
oiseau
tươi
frais (nourriture)
poisson
rượu vang đỏ
vin rouge
rượu vang
vin
tiếng
langue (Anglais ..)
biết
savoir
bœuf
đọc
lire
hiểu
comprendre
học
étudier
lái xe
conduire
mua
acheter
mười
dix
muốn
vouloir
nhỏ
petit
nói
parler
rau
légume vert
thối
pue
yêu
aimer ( "love" )
trời
ciel
nhất
Le plus (superlatif)
mát
frais (liquide, météo)
được
OK
túi
sac
ba-lô
sac à dos
ngàn
mille (à l'oral)
này
Celui-ci
kia
Celui-là