Level 9 Level 11
Level 10

Health & body


43 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
bộ ngực
chest
mí mắt
eyelid
mắt cá chân
ankle
uống thuốc
to take medicine
khỏi bệnh
to recover one’s health
y khoa
medicine (science)
rạo rực
to be nauseous
cơ thể
body
râu mép
moustache
hút thuốc
to smoke
tàn nhang
freckles; freckled
sổ mũi
to have a runny nose
mệt
tired
ráy tai
earwax
mụn nhọt
zit
phòng mạch
health clinic
huyết áp
blood pressure
bệnh viện
hospital
đùi
thigh
tóc xoăn
curly hair
lỗ mũi
nostril
tập thể dục
to exercise
say nắng
sunstroke
mế
to pee
đi bón
constipated
đau cuống họng
to have a sore throat
tử thi
corpse
khát nước
thirsty
chúc sức khỏe
may you have good health
lông mi
eyelash
ngón tay
finger
ngón chân
toe
xuống cân
to lose weight
lông mày
eyebrow
sinh tố
vitamin; smoothie
khuỷu chân
leg's knee
say sóng
seasick
khuỷu tay
elbow
máu
blood
cả hơi
bad breath
bơi lội
to swim
nhãn cầu
eyeball
bàn giấy
desk