Level 2 Level 4
Level 3

Unit03 - Tính từ


39 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
幸せな
hạnh phúc
得意な
đắc ý, tâm đắc
苦手な
yếu, kém; không thích, không chịu được
熱心な
nhiệt tình, nhiệt tâm
夢中な
say mê
退屈な
chán, buồn chán
健康な
khoẻ mạnh
苦しい
đau đớn; đau khổ
平気な
bình tĩnh; dửng dưng
悔しい
đáng tiếc, đáng ân hận; cay cú,làm nản lòng
羨ましい
thèm muốn; ghen tị
痒い
ngứa
大人しい
ngoan, hiền lành; ít nói
我慢強い
kiên trì
正直な
chính trực, thành thật
けちな
keo kiệt, bần tiện
積極的な
tích cực, chủ động
消極的な
tiêu cực, thụ động
満足な
thoả mãn, hài lòng
不満な
bất mãn, không hài lòng
不安な
bất an, không yên tâm
大変な
khó khăn, vất vả; kinh khủng
無理な
vô lý, không thể; quá sức
不注意な
sơ ý, bất cẩn
楽な
dễ chịu, thoải mái
面倒な
phiền hà
失礼な
bất lịch sự
当然な
đương nhiên
意外な
ngạc nhiên, ngoài dự tính
結構な
được, tạm được; No, thank you
派手な
sặc sỡ; loè loẹt
地味な
giản dị; không nổi bật
御洒落な
diện; mốt; sang; ăn diện; trưng diện
変な
lạ, kì dị, kì quái (weird)
不思議な
kì lạ; huyền bí; kì diệu
増しな
tốt hơn, thích hơn
無駄な
vô ích
自由な
tự do
不自由な
tàn tật; bất tiện; bất lợi