Level 14 Level 16
Level 15

Fleisch


43 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
der Aufschnitt
thịt cắt lát
die Boulette (-n)
bánh mì kẹp thịt
die Frikadelle (-n)
bánh mì kẹp thịt (bánh mì trắng kẹp thịt băm chiên, hành tây, trứng, hình tròn)
das Hackfleisch
thịt băm 1
das Gehacktes
thịt băm 2
das Mett
thịt băm 3
das Hammelfleisch
thịt cừu
das Kalbfleisch
thịt bê
das Kaninchen
thịt thỏ
das Kasseler (-)
sườn heo xông khói
das Kotelett (-s)
thịt sườn
das Lammfleisch
thịt cừu non
die Leber
gan
das Landchen (-)
thịt bê nạc
die Nieren
thận
das Rindfleisch
thịt bò
der Schinken
giăm bông
der Schinkenspeck
thịt muối
das Schweinefleisch
thịt heo
die Schweinshaxe (-n)
giò heo 1
das Eisbein (-e)
giò heo 2
das Steak (-s)
thịt bít tết
die Sülze
thịt nạc
die Wurst ("-e)
xúc xích
die Fleischwurst
xúc xich heo chín 1
die Jagdwurst
xúc xích heo chín 2
die Leberwurst
xúc xích gan
die Mettwurst
xúc xích heo bò
die Rotwurst
xúc xích đỏ
die Salami (-s)
xúc xích Ý
das Wiener, heiße Würstchen
xúc xích Đức
das Geflügel
gia cầm
die Ente (-n)
vịt
die Gans ("-e)
ngỗng
das Hähnchen (-s)
gà giò
ein Hähnchen rupfen, würzen, braten, grillen
nhổ lông, nêm ướp gia vị, rang, nướng gà
die Pute (-n)
gà tây
Wild
thịt thú rừng
das Reh
con nai
der Hirsch
con hươu
das Wildschwein
lợn rừng
der Fisch (-e)
Räucherfisch
cá xông khói