Level 19 Level 21
Level 20

Im Restaurant


26 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
der Koch (Köche)
bấp trưởng
die Küchenhilfe (-n)
phụ bếp
der Tellerwäscher (-)
(máy) người rữa bát đĩa
der Kellner (-)
Người phục vụ nam
der Ober (-)
người phục vụ nam
die Kellnerin (-nen)
người phục vụ nữ
der Tisch (-e)
bàn
das Gedeck (-e)
việc đặt bàn
die Kerze (-n)
nến
die Serviette (-n)
khăn bàn
der Stuhl ("-e)
ghế
die Speisekarte (-n)
thực đơn
das Tagesmenü (-s)
món trong ngày
das Tagesgericht (-e)
món ăn trong ngày
die Vorspeise (-n)
món ăn khai vị
das Fischgericht (-e)
món cá
der erste Gang(-e)
món khai vị 2
der Hauptgang ("-e)
món chính
die Nachspeise (-n)
món tráng miệng
der Nachtisch (-e)
món tráng miệng
die Bedienung
phí dịch vụ
das Kleingeld
tiền lẻ
das Wechselgeld
tiền lẻ
die Mehrwertsteuer
thuế giá trị gia tăng
die Rechnung (-en)
hóa đơn
das Trinkgeld (-er)
tiền boa