Level 2
Level 1

UNIT 01


100 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
人生
cuộc sống
人間
con người
người
祖先
tổ tiên
親戚
họ hàng
夫婦
vợ chồng
長男
trưởng nam
主人
chồng, chủ tiệm
双子
sinh đôi
迷子
trẻ bị lạc
他人
người khác
kẻ thù
味方
bạn bè, đồng minh
筆者
tác giả
寿命
tuổi thọ
将来
tương lai
才能
tài năng
能力
năng lực
長所
sở trường
個性
cá tính
遺伝
di truyền
動作
động tác
まね
bắt chước, copy
睡眠
ngủ
食欲
muốn ăn
外食
ăn ngoài, ăn tiệm
家事
việc nhà
出産
sinh đẻ
介護
chăm sóc, chăm nom
共働き
cùng làm việc
出勤
đi làm
出世
sự thành đạt, sự thăng tiến
地位
địa vị, vị trí
受験
sự tham gia kì thi
専攻
chuyên ngành
支度
chuẩn bị
全身
toàn thân
しわ
nếp nhăn
服装
quần áo, trang phục
lễ, cảm ơn
お世辞
nịnh, ca tụng
言い訳
giải thích, phân trần, biện bạch
話題
chủ đề
秘密
bí mật
尊敬
tôn trọng
謙そん
khiêm tốn
期待
mong chờ
苦労
lo lắng, vất vả
意志
ý chí
感情
biểu cảm, tâm trạng
材料
nguyên liệu
đá
ひも
dây
名簿
danh bạ
bảng biểu
cái kim
nút, nắp
湯気
hơi, khí
日当たり
nơi có anh sáng mặt trời chiếu
trống rỗng
斜め
nghiêng
履歴
lý lịch
娯楽
vui chơi, thú vui
司会
chủ tịch
歓迎
hoan nghênh
窓口
cửa sổ (bán vé, bệnh viện...), liên lạc
手続き
thủ tục
徒歩
đi bộ
駐車
đỗ xe
違反
vi phạm
平日
ngày thường
日付
ngày tháng
日中
ban ngày
日程
lịch trình (schedule)
日帰り
đi về trong ngày
順序
thứ tự
時期
thời kì
現在
hiện tại
臨時
tạm thời
費用
chi phí
定価
giá cố định
割引
giảm giá
おまけ
quà kèm (free gift)
無料
miễn phí
現金
tiền mặc
合計
tổng cộng
収入
thu nhập
支出
chi phí
予算
ngân sách
利益
lợi nhuận
赤字
lỗ, thâm hụt
経費
kinh phí
勘定
sự tính toán, thanh toán
弁償
sự bồi thường
請求
sự yêu cầu
景気
Tình hình; tình trạng; tình hình kinh tế
募金
quyên tiền, gây quỹ
募集
tuyển dụng
価値
giá trị