Level 1 Level 3
Level 2

UNIT 02


120 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
好む
thích # like, love
嫌う
ghét # dislike, hate, have to be kept away from
願う
ước, yêu cầu # wish, ask, please
甘える
nũng nịu # be petted, nestle up to, behave like a baby, depend on, avail oneself of
かわいがる
nâng niu, thương yêu, yêu mến, ấu yếm (pet, cherish)
気付く
chú ý đến, để ý, nhận thấy # notice, become conscious
疑う
nghi ngờ (suspect, doubt)
苦しむ
khổ, chịu đựng # be troubled with, suffer from
悲しむ
buồn # feel sad, be sorrowful
がっかりする
thất vọng, buồn chán, chán nản # be disappointed
励ます
động viên, cổ vũ (encourage)
うなずく
gật đầu # nod, nod in agreement
張り切る
hăng hái, hăm hở, làm việc chăm chỉ # work hard, be eager
威張る
kiêu ngạo # act big, be arrogant
怒鳴る
gào lên,hét lên # shout, yell
暴れる
nổi giận, bạo lực # act violently, rampage
しゃがむ
ngồi chơi, ngồi xổm # squat
どく
tránh ra (tự) # move out of the way, step a side
どける
tránh ra (tha) # get out of the way, remove
かぶる
đội (mũ) # put on, be poured, take ~ upon oneself, shoulder
かぶせる
phủ # cover, pour
かじる
nhai, cắn # gnaw, bite, have a smattering of
撃つ
bắn # shoot
漕ぐ
đạp xe, chèo thuyền # pedal, row
敷く
trải ra # lay, spread, build, have policies, install
つぐ
rót, đổ # pour
配る
phân phát # distribute, see, be careful
放る
ném, bỏ mặc, từ bỏ # throw, give up, leave ~ alove
掘る
đào, khai quật # dig, dig up, mine
まく
rắc, rải # plant, distribute
計る・測る・量る
đo, cân # time, measure, weight
占う
dự đoán, bói # divine, predict
引っ張る
kéo # pull, persuade (a person) to join
突く
đâm, chọc # stab, prick, walk on~)
突きあたる
đi hết đường # come to the end
立ち止まる
dừng lại # stop, stand still
近寄る
tiếp cận # approach
横切る
băng qua # cross, traverse
転ぶ
ngã # fall (over)
つまずく
ngã, vấp # stumble, fail
ひく
chèn # run over
おぼれる
chìm, đắm # drown, be addicted to, lose oneself in
痛む
đau # hurt, pain
かかる
bị, chịu đựng # catch, suffer from
酔う
say # get drunk, feel sick
吐く
thở ra, nôn ra # breathe, vomit, blow, express
診る
chuẩn đoán # examine, make a diagnosis
見舞う
đi thăm bệnh # go to the hospital and visit, hit
勤める
làm việc # work, be employed
稼ぐ
kiếm tiền # earn, gain, play for (time)
支払う
trả tiền # pay
受け取る
nhận # receive, get, take, understand
払い込む
trả vào # pay in
払い戻す
trả lại # pay back, return
引き出す
rút ra # withdraw
もうかる
có lợi nhuận # make a profit, be profitable
もうける
kiếm lợi # make a profit, have (a child/children)
落ち込む
giảm, rơi # decline, fall, fell depressed
売れる
bán chạy # sell, be popular, be famous
売り切れる
bán sạch # be sold out
くっ付く
gắn vào # stick, follow around
くっ付ける
dính vào # stick, locate ~ close together
固まる
cứng lại # harden, jell, gather, consolidate, solidify
固める
làm cứng # make hard, gather, consolidate, fortify, collect
縮む
ngắn lại # shrink, shorten
縮まる
ngắn lại # shrink, shorten
縮める
làm ngắn # shorten
沈む
chìm đắm # sink, set, cave in, get depressed
沈める
lặn, chìm # sink, sink ~ into ~
下がる
rơi # be hanged, drop
下げる
giảm bớt, hạ # lower, bow, hang, carry
転がる
lăn # roll, lie (down), lie around
転がす
lăn # roll, roll over, leave
傾く
nghiêng về, có thiên hướng # lean, silt, sink, decline
傾ける
nghiêng, hướng vào # lean, tilt, devote oneself to ~
裏返す
lật úp # turn over
散らかる
lung tung, vương vãi # litter, be in a mess
散らかす
làm lung tung, vương vãi # litter, scatter, mess up
散らばる
bị vứt lung tung, rải rác # scatter, apread, disperse
刻む
cắt nhỏ # cut (a thing) into the pieces
挟まる
bị kẹp # get caught, be caught in a dilemma
挟む
kẹp # sandwich, put, catch, break in
つぶれる
bị hỏng, phá sản # be crushed, collapse, go bankrupt, waste
つぶす
làm hỏng, giết (thời gian) # crush, collapse, kill (time), waste (time)
へこむ
lõm # dent, get depressed
ほどける
mở, cởi ra, làm giảm lo lắng # come untied, (tension) is released
ほどく
cởi # untie, unravel, untangle
枯れる
héo tàn # wither, die
枯らす
làm héo # wither
傷む
bị hỏng # be damaged, spoil
湿る
bị ẩm # become damp, moisten
凍る
đông cứng # freeze
震える
run rẩy # tremble, shake, vibrate
輝く
sáng lên # shine, look bright
あふれる
tràn, đầy # flood, be crowded, be full of
余る
còn sót lại # be left (over)
目立つ
nổi bật # be outstanding, remarkably
見下ろす
nhìn xuống # look down
戦う・闘う
chiến đấu, chọi, giao chiến # make war, fight
敗れる
bị đánh bại # be defeated
逃げる
chạy trốn # run away, escape, evade
逃がす
thả ra # set ~ free, let ~ escape, miss
戻る
quay lại # return, go back to, recover
戻す
để trả lại # put back, set back
はまる
khớp, bị kẹt # fit, get stuck, fall into
はめる
làm chặt lại # fasten, put on
扱う
đối xử, xử lý # handle, treat, sell, deal with
関わる
liên quan # have to do with, affect
目指す
hướng đến # head, go toward, aim for
立つ
khởi hành # leave
迎える
đón # welcome, take, install, reach
持てる
phổ biến, được yêu thích # (ability) that one has, be popular with
たとえる
ví như, so với # compare, liken
努める
nỗ lực, cố gắng # try, endeavor, make an effort to
務まる
hợp # be fit (for)
務める
phục vụ, làm # serve as
取り消す
hủy # cancel, take back
終える
kết thúc # finish
呼びかける
gọi # call, address, appeal to
呼び出す
triệu hồi, triệu tập # summon, call up