Level 2 Level 4
Level 3

UNIT 03


50 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
有難い
appreciate, thank, welcome # cảm ơn
申し訳ない
sorry # xin lỗi
めでたい
happy # hạnh phúc
幸いな
happy, fortunate # hạnh phúc
恋しい
miss, long for # nhớ
懐かしい
dear, homesick (for) # nhớ
幼い
young, childish, immature # non nớt, bé
心細い
lonely, helpless # cô đơn
かわいそうな
poor, pitiful # tội nghiệp
気の毒な
pitiful, regrettable # đáng tiếc, đáng thương
貧しい
poor, needy # nghèo
惜しい
be a pity, be a great loss # đáng tiếc
仕方がない
cannot help, hopeless, that's the way it goes # không có cách nào khác
やむを得ない
unavoidable, inevitable # không có cách nào khác, không tránh khỏi
面倒くさい
troublesome, tiresome # phiền toái
しつこい
persistent, heavy, obstinate # đậm (vị), lằng nhằng, lèo nhèo
くどい
long-winded, wordy, heavy # dài dòng, lắm lời
煙い
smoky # khói
邪魔な
bothersome # vướng víu, quấy rầy
うるさい
noisy, wordy, fastidious # ồn ào
騒々しい
noisy, turbulent # ồn ào
慌しい
busy, hurried # vội vã, cuống cuồng
そそっかしい
careless # vô tâm, không để ý
思いがけない
unexpected # không ngờ đến
何気ない
casual, without intention # không chủ ý, bình thường
とんでもない
outrageous, impossible, don't be silly # không thể tin được
くだらない
worthless, trifling # không có giá trị, vô nghĩa
ばかばかしい
ridiculous, nonsense, silly # buồn cười, ngu ngốc
でたらめな
nonsense, unreasonable # bừa, linh tinh
だらしない
untidy # không gọn gàng
ずうずうしい
impudent # vô liêm sỉ, trơ trẽn
ずるい
cunnning, dishonest # không trung thực, quỷ quyệt, láu cá
憎らしい
hateful, painfully # đáng ghét, ghê tởm
憎い
hateful, detestable # căm thù, ghét
険しい
steep, severe, difficult # dựng, dốc
辛い
painful, harah # đau đớn
きつい
tight, hard, severe, strong, unyielding # khó khăn, mệt, chật chội
緩い
loose, slow, slack # lỏng lẻo, chậm dãi
鈍い
dull, slow (reflexes), have fewer (customers), dim # cùn, đần độn, kém
鋭い
sharp, stabbling, keen # sắc, sắc sảo
荒い・粗い
violent, rough, hard # bạo lực, khốc liệt
強引な
forcible # cưỡng bức, bắt buộc, bạo lực
勝手な
selfish, on its own, situation, convenience # tự do (làm không được phép)
強気な
firm, aggressive # mạnh bạo
頑固な
stubborn, tough # ngoan cố
過剰な
excessive # vượt quá, nhiều
重大な
serious # nghiêm trọng, trọng đại
深刻な
grave, serious # nghiêm trọng
気楽な
carefree, comfortable # nhẹ nhõm, thoải mái
安易な
easy, easygoing # dễ dàng, dễ dãi