Level 4 Level 6
Level 5

まとめ1


90 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
立ち上がる
stand up # đứng dậy
飛び上がる
jump up # nhảy lên
浮かび上がる
floated up to the surface, emerge # nổi lên
舞い上がる
stir up, be excited # khuấy lên, hưng phấn
燃え上がる
blaze up # bùng cháy
盛り上がる
swell, stand up, warm up # tăng lên, đứng lên
沸き上がる
well up, arise # sôi lên
腫れあがる
clear up # sạch, trong
震えあがる
be terrified # run rẩy
縮みあがる
cower # sun lại (vì lạnh)
干上がる
dry up # làm khô
でき上がる
(rise, up) complete # hoàn thành
持ち上げる
raise, pick up # nâng lên
見上げる
look up # nhìn lên
積み上げる
pile up # chất lên
打ち上げる
launch # phát, bắn
立ち上げる
start up, launch # khởi động
切り上げる
leave off, round up # kết thúc
繰り上げる
move up, advance # sớm hơn lịch trình, biến bộ, thăng tiến
磨き上げる
polish up # làm bóng
鍛え上げる
drill # rèn luyện
書き上げる
finish writing, write off # viết xong
育て上げる
bring up # nuôi nấng
読み上げる
read out # đọc to
数え挙げる
enumerate # đếm ra
投げ出す
throw out, give up # ném ra, từ bỏ
持ち出す
carry out, take out # cầm đi
追い出す
expel, kick out # đuổi đi, xua đi
放り出す
throw out, throw aside # ném sang bên
貸し出す
lend out # cho mượn
聞き出す
get (information) out of # nghe
連れ出す
take out# dẫn đi
引っ張り出す
draw out, bring out # lôi ra
逃げだす
run away # chạy trốn
飛び出す
spring out, rush out, protrude # nhảy ra, bay ra
見つけ出す
find # tìm thấy
探し出す
find out, discover # tìm thấy, phát hiện
書き出す
write (down) # viết ra
飛び込む
jump into, plunge into # nhảy vào (hồ bơi)
駆け込む
run into # nhảy vào (lớp học)
割り込む
cut into (a line) # cắt (thành hàng)
差し込む
shine in # chiếu vào
染み込む
soak, sink into # chìm vào
引っ込む
retire, stand back # lui về, co lại
詰め込む
jam, cram # nhét vào
飲み込む
swallow # nuốt
運び込む
carry in # mang vào
打ち込む
feed (data) into, smash ~ into, be absorbed in # nhập vào
注ぎ込む
offer (love), give (affection) # mang lại yêu thương (cho con trẻ)
引き込む
draw into # vướng vào
書き込む
superior # viết vào
巻き込む
involve # dính vào, vướng vào
追い込む
drive into # lùa, dồn
呼び込む
call in # gọi vào
座り込む
sit down # ngồi
寝込む
fall asleep # ngủ
話し込む
have a long talk # nói dài
黙り込む
keep silent # giữ im lặng
泊まり込む
stay overnight # ở qua đêm
住み込む
live in # sống
煮込む
simmer, stew # nấu, ninh
売り込む
sell, find a market # bán vào
頼み込む
plead, ask earnestly # nhờ vả
教え込む
instill in # dạy, truyền dẫn, thấm nhuần cho
話し合う
discuss # đàm luận
言い合う
talk to each other # nói (với nha)
語り合う
talk together # nói cùng nhau
見つめあう
gaze at each other # nhìn nhau chằm chằm
向かい合う
face each other, face to face # đối diện nhau
助け合う
help each other # giúp đỡ lẫn nhau
分け合う
share # chia sẻ
出し合う
share (the expenses) # chia sẻ (chi phí)
申し合わせる
arrange # sắp xếp
誘い合わせる
bring together # mời, rủ lẫn nhau
隣り合わせる
juxtapose, be side by side # ở bên cạnh
組み合わせる
combine, put together # lắp ráp, kết hợp
詰めあわせる
pack an assortment (of ~)# đóng gói
重ね合わせる
overlay # chồng lên
居合わせる
happen to be present # tình cờ gặp
乗り合わせる
ride in the same vehicle with # đi chung xe (bus)
持ち合わせる
have ~ with oneself # có
問い合わせる
inquire, check # kiểm tra
照らし合わせる
compare and check # kiểm tra và so sánh
聞き直す
listen again, ask again # nghe lại
やり直す
do again, start over again # làm lại
かけ直す
call again # gọi lại
出直す
come again # đến lại
持ち直す
change one's grip, get better # cầm lại
考え直す
think over # nghĩ lại
思い直す
change one's mind # nghĩ lại