Level 5 Level 7
Level 6

UNIT 05


50 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
アンテナ
antenna # ăng ten
イヤホン
earphone # tai nghe
サイレン
siren # tiếng chuông (báo hiệu)
コード
cord # dây (điện)
モニター
monitor # màn hình
メーター
meter # đồng hồ đo
ペア
pair # cặp đôi
リズム
rhythm # giai điện
アクセント
accent, stress, emphasis # giọng, nhấn
アルファベット
alphabet
アドレス
address
メモ
memorandum, notes # ghi chú
マーク
mark, (on the) blacklist # đánh dấu
イラスト
illustration # hình ảnh minh họa
サイン
signature, autograph, sign, signal # chữ ký
スター
star # ngôi sao
アンコール
encore # nữa, hát nữa, yêu cầu tiếp
モデル
model, (plastic) model # người mẫu
サンプル
sample # hàng mẫu
スタイル
figure, style # kiểu cách, phong cách
ウエスト
waist # vòng eo
カロリー
calorie # calo
オーバー
(go) over, exaggerated, (game) over # quá
コントロール
control # điều khiển, kiểm soát
カープ
curve # khúc cua, cong
コース
course # khóa học
レース
race # cuộc đua
リード
lead # dẫn đầu
トップ
first, top
ゴール
goal
パス
pass
ベスト
best
レギュラー
regular # bình thường
コーチ
coach # huấn luyện viên
キャプテン
captain # đội trưởng
サークル
circle # vòng
キャンパス
campus # trại
オリエンテーション
orientation # định hướng
カリキュラム
curriculum # giáo án
プログラム
program
レッスン
lesson
レクリエーション
recreation # vui chơi, giải trí
レジャー
leisure # vui chơi, thú vị
ガイド
guide # hướng dẫn
シーズン
season # mùa
ダイヤ
(train) schedule, timetable
ウィークデー
weekday(s)
サービス
service, spending much time (with one's family); sesrve
アルコール
alcohol
デコレーション
decoration