Level 10 Level 12
Level 11

Động từ 3


150 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
schämen
xấu hổ
fluchen
chửi bới, nguyền rủa
abschaffen
loại bỏ
streuen
phủ, quết
abkühlen
làm nguội
mahlen
xay, tán, nghiền
jobben
làm việc
verhindern
cản trở, ngăn chặn
investieren in
đầu tư vào
fördern
hỗ trợ, thúc đẩy
andauern
duy trì
aufregen
lo lắng, hồi hộp
einhalten
tuân thủ
niesen
hắt xì
abschmecken
nếm
plaudern
tán dóc
entschließen sich
quyết định
dampfen
bốc khói
schimpfen
mắng chửi
schieben
đẩy
berühren
chạm, sờ
besorgen
cung cấp
begründen
biện minh, lập luận
sperren
chặn, khóa
stressen
gây căng thẳng
ausfühlen
điền
erkennen
nhận ra
faszinieren
lôi cuốn, thu hút
aussagen
nói lên, phát biểu
motivieren
thúc đẩy, động lực
korrigieren
sửa chữa
interviewen
phỏng vấn
weiterkommen
tiếp tục
unterstreichen
gạch chân
heiraten
kết hôn
benutzen
sử dụng
fischen
câu cá
pfeifen
huýt sáo
pusten
thổi mạnh
beherrschen
nắm vững
ausdrücken
thể hiện, bày tỏ
beglückwünschen sich
chúc mừng
auswerten
đánh giá
ausziehen
chuyển đi
akzeptieren
chấp nhận
stören
làm phiền, quấy rầy
vermissen
nhớ nhung
aussprechen
phát âm
bedanken sich
biết ơn
verabschieden
chia tay
zusammenleben
sống chung
reklamieren
phàn nàn
äußern
thể hiện
mitnehmen
mang theo
ausdrucken
in
recherchieren
tìm hiểu, nghiên cứu
beschließen
1. chấm dứt, kết thúc 2. quyết định
verzichten
từ chối, chối bỏ
vorhaben
dự định, ý định
abschließen
khóa, đóng (cửa)
dolmetschen
phiên dịch
merken sich
ghi nhớ
drehen
quay xoay
entdecken
khám phá
mailen
viết mail
downloaden
tải xuống
hochladen
đăng lên
klingen
kêu, ngân vang
ausmachen
tắt
anmachen
bật
zumachen
đóng
aufmachen
mở
malen
vẽ, tô
reiten
cưỡi ngựa
aufbauen
xây dựng
sparen
tiết kiệm
ausschlaffen
ngủ say
skaten gehen
trượt ván
surfen
lướt ván
umziehen sich
thay đồ
schminken
trang điểm
rasieren sich
cạo râu
duschen
tắm vòi sen
eincremen sich
thoa kem
fönen sich
sấy tóc
renovieren
tân trang
putzen
lau chùi
erholen sich
nghỉ ngơi
gewinnen
chiến thắng
ausziehen
cởi ra
abtrocknen sich
lau khô
anziehen
mặc vào
werfen
ném, vứt
einwerfen
bỏ (thư) vào thùng
stecken in
nhét vào
kleben auf
dán vào
heben
nâng lên
vorbeilaufen
chạy qua
speichern
lưu
löschen
xóa, hủy
variieren
thay đổi
umschreiben
sao chép
drücken
nhấn nút
kombinieren
kết hợp
nummerieren
đánh số
klatschen
vỗ tay
vorbeikommen
ghé qua
überfahren
cán qua
lügen
nói dối
schneiden
cắt
engagieren
thuê mướn
buchen
đặt (phòng)
abfahren
khởi hành
umsteigen
chuyển (tàu, xe)
schauen
nhìn, ngắm
übertreiben
phóng đại, cường điệu
einlegen
đặt vào
simsen
nhắn tin
ansprechen
bắt chuyện
gucken
xem
decken
dọn bàn
bestehen aus
bao gồm
aufdecken
che đậy, che giấu
gestalten
thiết kế, sáng tạo
zusammenfassen
tóm tắt
orientieren sich
định hướng
zurücknehmen
nhận lại
formulieren
diễn đạt
exportieren
xuất khẩu
rammen
đâm phải, va phải
klecksen
làm bẩn, làm dơ
jagen
săn bắn
schmelzen
tan chảy
gießen
tưới
besiegen
đánh bại
teilen
chia sẻ
kämpfen
đấu tranh, chiến đấu
widmen
cống hiến
vorrechnen
dự tính
befreien
giải phóng
hinterhersehen
nhìn theo
zerstören
phá hủy, tàn phá
tauen
chảy ra, tan ra
wecken
báo thức, đánh thức
trauern um
đau buồn về
bewundern
khâm phục, ngưỡng mộ
verlieben sich
yêu
beenden
kết thúc
servieren
phục vụ
anwenden
áp dụng, ứng dụng