Level 12 Level 14
Level 13

Danh từ 4


69 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
die Reform, die Reformen
sự cải cách, sự cải tổ
die Sittlichkeit
đạo đức, đạo lý
das Gewissen, die Gewissen
lương tâm
der Klang, die Klänge
âm thanh, tiếng động
der Single, die Singles
người độc thân
die Generation, die Generationen
thế hệ
die Beziehung, die Beziehungen
mối quan hệ
der Blumenstrauß, die Blumensträuße
bó hoa
die Langweile
sự chán nản
die Einsamkeit
sự cô độc, sự cô đơn
die Priorität, die Prioritäten
sự ưu tiên
der Lärm
tiếng ồn
der Streit, die Streits
cuộc cãi nhau, sự cãi nhau
der Kinderwagen, die Kinderwagen
xe nôi em bé
der Schluss
sự kết thúc
die Zuschrift, die Zuschriften
sự hồi âm
das Argument, die Arumente
lý lẽ, luận điểm
die Grußkarte, die Grußkarten
thiệp chúc mừng
die Wiederholung, die Wiederholungen
sự ôn tập
der Blick, die Blicke
tầm nhìn
der Auftrag, die Aufträge
đơn hàng, hợp đồng
die Bedienungsanleitung, die Bedienungsanleitungen
hướng dẫn sử dụng
das Plakat, die Plakate
áp phích
die Zeile, die Zeilen
dòng (chữ)
die Bildung
việc đào tạo
die Katastrophe, die Katastrophen
thảm họa
das Passagiergut
hành lý
der Kunde, die Kunden
khách hàng nam
die Kundin, die Kundinnen
khách hàng nữ
die Beratung, die Beratungen
việc tư vấn
das Mal, die Male
lần
der Trend, die Trends
xu hướng
die Fabrik, die Fabriken
nhà máy, hãng, xưởng
der Fortschritt
sự tiến bộ, sự tiến triển
der Pool, die Pools
hồ bơi
die Kindheit
tuổi thơ, thời thơ ấu
der Mist
phân bón
das Wetter
thời tiết
das Projekt, die Projekte
dự án, đồ án
der Kommentar, die Kommentare
lời nhận xét
die Landkarte, die Landkarten
bản đồ đất nước
der Prospekt, die Prospekte
tờ quảng cáo, tờ chào hàng
die Nebenkosten
chi phí phụ
das Frühstück
bữa ăn sáng
der Sonnenschein
ánh nắng Mặt Trời
das Mittagessen
bữa ăn trưa
die Öffnungzeit, die Öffnungzeiten
giờ mở cửa
der Tourist, die Touristen
khách du lịch
die Verabredung, die Verabredungen
cuộc hẹn
der Club, die Clubs
câu lạc bộ
die Speisekarte, die Speisekarten
thực đơn
das Schwimmbad, die Schwimmbäder
bể bơi, hồ bơi
die Antwort, die Antworten
câu trả lời
das Stammbuch, die Stammbücher
sổ gia phả
die Aufmerksamkeit
sự chú ý, sự kinh doanh
das Gewaffen
vũ khí
der Dust
khói bụi
die Zutat, die Zutaten
nguyên liệu, thành phần
die Erotik
sự khiêu gợi, sự hấp dẫn
die Spanne, die Spannen
gang tay
das Schaffell
lông cừu
die Kopie, die Kopien
bản sao, bản copy
das Magazin, die Magazine
tạp chí
die Bildung
việc đào tạo
die SMS
tin nhắn điện thoại
die Sache, die Sachen
việc, vấn đề, đồ vật
der Ring, die Ringe
cái nhẫn
der Führerschein, die Führerscheine
bằng lái xe
die Rechnung, die Rechnungen
hóa đơn, biên lai, biên nhận