Level 7 Level 9
Level 8

Động từ 2


147 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
abhängen von
phụ thuộc vào
umdrehen
ngoảnh lại
zuwinken
vẫy tay
auswendig lernen
học thuộc lòng
grillen
nướng
aufschreiben
viết lại
vereinbaren
thỏa thuận
verpacken
đóng gói
schützen
bảo vệ
kühlen
làm lạnh
verbrennen
bỏng
reinigen
làm sạch
losrennen
bỏ chạy
starten
bắt đầu
füttern
cho ăn
rechnen
tính toán
einziehen
chuyển vào
zurückrufen
gọi lại
teilnehmen
tham gia
erweitern
mở rộng
brennen
cháy
retten
cứu
sterben
chết
entdecken
khám phá
ausbilden
đào tạo
imitieren
bắt chước
verbinden
kết nối
verbessern
cải thiện
schlagen
đón
schießen
bắn
enthalten
chứa
lösen
giải, giải quyết
aufgeben
từ bỏ
wischen
lau chùi, xóa
wagen sich
làm liều
begeben sich auf
bắt tay vào
bereihalten
chuẩn bị sẵn
ermuntern
khích lệ, khuyến khích
vordringen
đi sâu vào
reuen
ăn năn
erlösen
giải thoát, cứu thoát
träumen von
mơ về
entlaufen
chạy trốn, tẩu thoát
vorbilden
làm gương
transportieren
vận chuyển
korrodieren
ăn mòn, bào mòn
klauben
lựa ra, chọn ra
ermorden
giết, sát hại
ausgleichen
san bằng, hòa giải
ausholzen
đốn cây, phá rừng
lotsen
chỉ đường, dẫn đường, quyến rũ
einbinden
cột lại
vomieren
nôn, mửa
gären
lên men
keifen
la lối
exmittieren
đuổi, trục xuất
verpassen
bỏ lỡ, nhỡ
stufen
phân loại, xếp hạng
rühren
khuấy
zurückkaufen
mua lại
überreden
thuyết phục
verrühren
trộn kỹ, đánh tan
eintauchen
nhúng
verschmähen
khinh bỉ, coi thường
forschen
nghiên cứu
überraschen
ngạc nhiên
herstellen
sản xuất
formen
tạo hình
überfliegen
lướt qua
bearbeiten
xử lý
sorgen sich
lo lắng
kritisieren
phê phán, lên án
lehren
giảng dạy
erfragen
hỏi thăm, dò hỏi
segeln gehen
lướt thuyền buồm
erlernen
học
wachsen
lớn lên, phát triển
bügeln
ủi, là
strampfen
giậm chân
mitsprechen
đọc theo, cùng đọc
schenken
tặng quà
singen
hát
meckern
phàn nàn
sollen
nên
stellen
đặt, để
kopieren
copy, sao chép
tippen
đánh máy
anfragen
hỏi, thăm dò
konzentrieren sich auf
tập trung vào
reden
nói, phát biểu
begegnen
gặp mặt, gặp gỡ
aufnehmen
ghi âm
reagieren auf
phản ứng về
testen
kiểm tra
beschäftigen sich mit
làm việc với, bận rộn với
gründen
thành lập
engagieren sich
hành động, hoạt động
verbringen
dành (thời gian) cho
besprechen mit
thảo luận với, bàn bạc với
halten
dừng
anhören
lắng nghe
drucken
in
einfügen
dán, điền
ausschneiden
cắt
abfragen
truy vấn
abnehmen
cởi, bỏ, tháo
umtauschen
thay đổi
zurückbekommen
nhận lại
einschalten
bật lên
nachdenken
suy nghĩ
wiederfinden
tìm lại được
hinterlassen
để lại
unterhalten
trò chuyện, tán gẫu
spülen
rửa
verlassen
rời bỏ
ausdenken sich
nghĩ ra, tưởng tượng ra
zurückfahren
quay trở lại
aktualisieren
cập nhật
absteigen
xuống xe
knoten
thắt, buộc
reinigen
làm sạch
einzeichnen
đánh dấu
starten
bắt đầu
losrennen
bỏ chạy
einziehen
chuyển vào
bewerben sich
xin việc, ứng tuyền
einplanen
lên kế hoạch
anbieten
cung cấp
erweitern
mở rộng
retten
cứu
stoppen
dừng lại
abspielen sich
diễn ra, xảy ra
programmieren
lập trình
ausbilden
đào tạo
imitieren
bắt chước
senden
gửi
verbinden
kết nối
unterbrechen
ngắt lời
verbessern
cải thiện
einsammeln
thu gom, quyên góp
aufspringen
nhảy lên
schlagen
đốn hạ
überfliegen
lướt qua
bellen
sủa
umbuchen
đặt lại, đổi lại
durchbeißen
cắn đứt
fressen
(thú vật) ăn